PHÒNG SẠCH NEWTECHCO THIẾT KẾ & THI CÔNG TRỌN GÓI ĐẠT CHUẨN, GIÁ RẺ
Đối với doanh nghiệp, việc đầu tư hệ thống phòng sạch đạt chuẩn không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn là điều kiện quan trọng để đáp ứng các yêu cầu kiểm định, chứng nhận và xuất khẩu sang nhiều thị trường. Vì vậy, quá trình thiết kế và thi công cần được thực hiện bởi nhà thầu HVAC có kinh nghiệm nhằm đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng và đáp ứng đúng cấp độ sạch yêu cầu.
Trong bài viết này, NEWTECHCO sẽ giúp bạn tìm hiểu toàn diện về phòng sạch, các tiêu chuẩn phổ biến, thông số kỹ thuật cần kiểm soát và giải pháp thiết kế, thi công hệ thống HVAC cho phòng sạch.
1. Phòng sạch là gì?
Phòng sạch (Cleanroom) là môi trường được thiết kế để kiểm soát nghiêm ngặt số lượng hạt bụi, vi sinh, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất và luồng không khí nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm trong quá trình sản xuất. Hệ thống này được ứng dụng rộng rãi trong các ngành điện tử, bán dẫn, dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, thiết bị y tế và phòng thí nghiệm.
Để duy trì điều kiện sạch, phòng sạch sử dụng hệ thống HVAC chuyên dụng kết hợp với các bộ lọc hiệu suất cao như HEPA hoặc ULPA, giúp tạo môi trường sản xuất ổn định và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.


2. Cấu tạo & Nguyên lý hoạt động của hệ thống phòng sạch
2.1. Cấu tạo chính
2.1.1. Kết cấu phòng sạch
Kết cấu phòng sạch được thiết kế nhằm hạn chế phát sinh bụi, dễ vệ sinh và đảm bảo độ kín của không gian. Các hạng mục chính gồm:
- Panel cách nhiệt.
- Trần phòng sạch.
- Sàn epoxy hoặc sàn chống tĩnh điện.
- Cửa phòng sạch.
- Cửa kính quan sát.
- Góc bo nhôm chống bám bụi.

2.1.2. Hệ thống HVAC
HVAC là hệ thống quan trọng nhất của phòng sạch, có nhiệm vụ cấp gió sạch, thu hồi gió, lọc bụi, kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và áp suất để duy trì môi trường sản xuất ổn định.
- AHU (Air Handling Unit).
- FCU (tùy theo yêu cầu dự án).
- Hệ thống ống gió và van gió.
- Cảm biến nhiệt độ, áp suất.
- Bộ điều khiển trung tâm.

2.1.3. Hệ thống lọc không khí
Để đạt cấp độ sạch theo thiết kế, phòng sạch sử dụng nhiều cấp lọc khác nhau, gồm:
- Pre Filter (lọc sơ cấp).
- Medium Filter (lọc trung gian).
- HEPA Filter.
- ULPA Filter (đối với phòng sạch cấp cao).
Trong đó, bộ lọc HEPA và ULPA có vai trò loại bỏ các hạt bụi siêu mịn, góp phần duy trì độ sạch của không khí.
2.1.4. FFU (Fan Filter Unit)
FFU là thiết bị tích hợp quạt và bộ lọc HEPA, thường lắp trên trần phòng sạch để cấp gió sạch trực tiếp vào khu vực làm việc.
Ưu điểm:
- Phân phối gió đồng đều.
- Kiểm soát lưu lượng gió hiệu quả.
- Dễ mở rộng hệ thống.
- Tiết kiệm không gian lắp đặt.

2.1.5. Air Shower
Air Shower là buồng thổi khí tốc độ cao đặt tại lối ra vào, có chức năng loại bỏ bụi bám trên quần áo và cơ thể của nhân viên trước khi vào phòng sạch, giúp giảm nguy cơ ô nhiễm.

2.1.6. Pass Box
Pass Box là thiết bị trung chuyển vật tư giữa các khu vực có cấp độ sạch khác nhau, hạn chế việc mở cửa trực tiếp và giảm nguy cơ nhiễm chéo.
2.1.7. Hệ thống điều khiển
Các phòng sạch hiện đại thường tích hợp hệ thống BMS hoặc PLC để giám sát và điều khiển các thông số như:
- Nhiệt độ.
- Độ ẩm.
- Chênh áp.
- Tình trạng bộ lọc.
- Cảnh báo sự cố thiết bị.
- Mức tiêu thụ năng lượng.
Nhờ đó, doanh nghiệp có thể theo dõi, vận hành hệ thống ổn định, tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả bảo trì.

2.2. Nguyên lý
Hệ thống HVAC phòng sạch có nhiệm vụ kiểm soát độ sạch không khí, nhiệt độ, độ ẩm và áp suất nhằm duy trì môi trường sản xuất ổn định. Không khí được tuần hoàn liên tục qua nhiều cấp lọc trước khi cấp trở lại phòng sạch, giúp loại bỏ bụi, vi sinh và các tác nhân gây ô nhiễm.
Bước 1. Thu hồi không khí
Không khí trong phòng được thu hồi qua cửa hoặc trần hồi gió. Một phần được thải ra ngoài để loại bỏ chất ô nhiễm, phần còn lại được tuần hoàn về AHU nhằm tiết kiệm năng lượng.
Bước 2. Lọc không khí
Không khí đi qua nhiều cấp lọc gồm:
- Pre Filter: Loại bỏ bụi thô.
- Medium Filter: Giữ lại bụi mịn.
- HEPA Filter: Loại bỏ đến 99,97% hạt bụi có kích thước 0,3 µm.
- ULPA Filter: Áp dụng cho phòng sạch có yêu cầu độ sạch rất cao.
Hệ thống lọc nhiều cấp giúp nâng cao hiệu quả làm sạch và kéo dài tuổi thọ bộ lọc HEPA.
Bước 3. Điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm
Không khí sau khi lọc sẽ được AHU xử lý để đạt nhiệt độ và độ ẩm theo yêu cầu của từng quy trình sản xuất.
Bước 4. Cấp gió sạch
Không khí sạch được cấp vào phòng thông qua miệng gió hoặc FFU, đảm bảo luồng gió phân bố đồng đều và hạn chế tích tụ bụi.
Bước 5. Kiểm soát áp suất
Hệ thống tự động điều chỉnh lưu lượng gió cấp và gió hồi để duy trì áp suất dương hoặc áp suất âm, giúp ngăn ngừa nhiễm chéo và đảm bảo cấp độ sạch theo thiết kế.

3. Các thông số kỹ thuật cần kiểm soát & Trạng thái trong phòng sạch
3.1. Thông số kỹ thuật
Để đảm bảo phòng sạch đạt đúng cấp độ thiết kế và vận hành ổn định, hệ thống HVAC cần kiểm soát các thông số sau:
- Nhiệt độ
Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và điều kiện làm việc. Thông thường được duy trì trong khoảng 20–24°C, tùy theo yêu cầu của từng quy trình sản xuất.
- Độ ẩm
Độ ẩm giúp kiểm soát tĩnh điện, hạn chế sự phát triển của vi sinh và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Mức độ ẩm phổ biến dao động từ 45–65%RH.
- Áp suất phòng
Áp suất được duy trì để kiểm soát hướng di chuyển của không khí và hạn chế nhiễm chéo.
+ Áp suất dương: Ngăn bụi từ bên ngoài xâm nhập, thường sử dụng trong nhà máy dược phẩm, điện tử, mỹ phẩm và thiết bị y tế.
+ Áp suất âm: Ngăn chất ô nhiễm phát tán ra môi trường, phù hợp với phòng xét nghiệm, phòng cách ly và khu vực nghiên cứu.
- Số lần trao đổi gió (ACH)
ACH (Air Changes per Hour) là số lần không khí trong phòng được thay mới trong một giờ. Chỉ số này phụ thuộc vào cấp độ sạch và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng loại bỏ bụi trong phòng.
- Lưu lượng và tốc độ gió
Lưu lượng gió được tính toán theo diện tích phòng, số lượng nhân viên, thiết bị và cấp độ sạch. Đồng thời, tốc độ gió phải được kiểm soát phù hợp để đảm bảo hiệu quả lọc bụi mà không gây nhiễu loạn dòng khí.
- Độ kín của phòng
Hệ thống panel, cửa, trần và các vị trí kết nối phải đảm bảo độ kín nhằm hạn chế rò rỉ không khí, duy trì chênh áp và nâng cao hiệu quả vận hành của phòng sạch.
3.2. Trạng thái đánh giá
Việc đánh giá cấp độ sạch được thực hiện theo ba trạng thái vận hành của phòng sạch:
- Trạng thái thiết lập (As Built)
Phòng sạch đã hoàn thành thi công nhưng chưa lắp đặt đầy đủ thiết bị hoặc chưa đưa vào vận hành. Giai đoạn này dùng để kiểm tra chất lượng thi công và khả năng đáp ứng thiết kế.
- Trạng thái nghỉ (At Rest)
Hệ thống HVAC và thiết bị đã hoạt động nhưng chưa có nhân viên làm việc hoặc sản xuất. Đây là trạng thái thường dùng để kiểm tra và nghiệm thu hệ thống trước khi đưa vào sử dụng.
- Trạng thái hoạt động (Operational)
Phòng sạch đang vận hành với đầy đủ thiết bị và nhân viên theo đúng quy trình sản xuất. Kết quả đánh giá ở trạng thái này phản ánh chính xác khả năng duy trì cấp độ sạch trong điều kiện thực tế.
4. Phân loại & Tiêu chuẩn phòng sạch hiện nay
4.1. Phân loại theo lĩnh vực
Tùy theo yêu cầu của từng ngành nghề, phòng sạch sẽ có cấp độ sạch và giải pháp HVAC khác nhau.
- Phòng sạch điện tử
Được sử dụng trong sản xuất linh kiện điện tử, bảng mạch PCB, màn hình, cảm biến và chất bán dẫn. Các hạt bụi siêu nhỏ có thể làm giảm chất lượng hoặc gây lỗi sản phẩm, vì vậy thường áp dụng cấp sạch ISO 5 đến ISO 7.

- Phòng sạch trong ngành đông dược
Trong sản xuất đông dược, phòng sạch được thiết kế nhằm kiểm soát lượng bụi phát sinh từ quá trình sơ chế và chế biến dược liệu, đồng thời tách biệt các khu vực sản xuất để hạn chế nguy cơ lây nhiễm chéo.
- Phòng sạch dược phẩm
Phòng sạch dược phẩm phải đáp ứng đồng thời tiêu chuẩn ISO 14644 và GMP, đồng thời kiểm soát nghiêm ngặt nguy cơ nhiễm chéo và vi sinh.





- Phòng sạch thực phẩm
Ứng dụng trong sản xuất thực phẩm, đồ uống, sữa và thực phẩm chức năng nhằm đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và kéo dài thời hạn bảo quản.





- Phòng sạch mỹ phẩm
Được thiết kế để hạn chế bụi, vi sinh và tạp chất trong quá trình sản xuất, đóng gói và bảo quản mỹ phẩm.
- Phòng sạch thiết bị y tế
Yêu cầu môi trường sạch nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm và giảm nguy cơ nhiễm khuẩn trong quá trình sản xuất hoặc lắp ráp.
- Phòng sạch phòng thí nghiệm
Áp dụng cho các trung tâm nghiên cứu, phòng kiểm nghiệm và cơ sở xét nghiệm, nơi cần kiểm soát nghiêm ngặt các yếu tố môi trường để đảm bảo độ chính xác của kết quả.




4.2. Các tiêu chuẩn phổ biến hiện nay
Để đánh giá mức độ sạch của phòng sạch, các tiêu chuẩn quốc tế quy định giới hạn hạt bụi, điều kiện vận hành và phương pháp kiểm tra nhằm đảm bảo môi trường sản xuất đáp ứng yêu cầu của từng ngành.
Hiện nay, bốn tiêu chuẩn được áp dụng phổ biến gồm ISO 14644-1, GMP, Federal Standard 209E và TCVN 8664-1:2011. Trong đó, ISO 14644-1 là tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất trong thiết kế, thi công và đánh giá phòng sạch.
4.2.1. Tiêu chuẩn ISO 14644-1
ISO 14644-1 phân loại phòng sạch dựa trên mật độ hạt bụi có kích thước từ 0,1–5 µm, gồm 9 cấp độ (ISO Class 1 đến ISO Class 9).
Cấp ISO | Ứng dụng |
ISO 1 – ISO 3 | Công nghệ nano, bán dẫn, vi mạch |
ISO 4 – ISO 5 | Dược phẩm vô trùng, phòng mổ, thiết bị y tế |
ISO 6 | Thiết bị y tế, linh kiện điện tử |
ISO 7 | Nhà máy điện tử, mỹ phẩm, thực phẩm |
ISO 8 | Kho sạch, khu đóng gói |
ISO 9 | Khu vực phụ trợ |
Ưu điểm:
- Được công nhận trên toàn cầu.
- Áp dụng cho nhiều lĩnh vực sản xuất.
- Dễ tích hợp với các tiêu chuẩn GMP và HACCP.
- Là cơ sở để kiểm định và nghiệm thu phòng sạch.
4.2.2. Tiêu chuẩn GMP
GMP (Good Manufacturing Practice) được áp dụng chủ yếu trong ngành dược phẩm, mỹ phẩm và thiết bị y tế, chia phòng sạch thành bốn cấp:
- Grade A
- Grade B
- Grade C
- Grade D
Các cấp độ được đánh giá ở hai trạng thái At Rest và Operational.
GMP | Tương đương ISO |
Grade A | ISO 5 |
Grade B | ISO 5 (At Rest), ISO 7 (Operational) |
Grade C | ISO 7 (At Rest), ISO 8 (Operational) |
Grade D | ISO 8 |
4.2.3. Tiêu chuẩn Federal Standard 209E
Federal Standard 209E là tiêu chuẩn phòng sạch của Hoa Kỳ, phân loại theo các cấp Class 1, Class 10, Class 100, Class 1.000, Class 10.000 và Class 100.000. Mặc dù đã được thay thế bởi ISO 14644-1, tiêu chuẩn này vẫn được sử dụng làm tài liệu tham khảo trong nhiều dự án.
4.2.4. Tiêu chuẩn TCVN 8664-1:2011
TCVN 8664-1:2011 được xây dựng dựa trên ISO 14644-1 và là tiêu chuẩn áp dụng tại Việt Nam trong thiết kế, thi công, nghiệm thu và vận hành hệ thống phòng sạch.
4.3. Lựa chọn cấp độ phòng sạch phù hợp
Việc lựa chọn cấp sạch phụ thuộc vào đặc điểm sản phẩm, quy trình sản xuất và yêu cầu của từng ngành.
Lĩnh vực | Cấp sạch tham khảo |
Linh kiện điện tử | ISO 6 – ISO 7 |
Bán dẫn | ISO 3 – ISO 5 |
Dược phẩm vô trùng | ISO 5 + GMP Grade A |
Thiết bị y tế | ISO 5 – ISO 7 |
Mỹ phẩm | ISO 7 – ISO 8 |
Thực phẩm | ISO 7 – ISO 8 |
Phòng nghiên cứu | Theo yêu cầu dự án |
Lựa chọn đúng cấp độ phòng sạch ngay từ giai đoạn thiết kế sẽ giúp tối ưu chi phí đầu tư, giảm chi phí vận hành và đáp ứng các yêu cầu kiểm định, chứng nhận của từng lĩnh vực sản xuất.
5. Nhà thầu HVAC NEWTECHCO – Chuyên thiết kế và thi công phòng sạch toàn quốc
Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thi công hệ thống HVAC, NEWTECHCO cung cấp giải pháp thiết kế, thi công và bảo trì hệ thống phòng sạch cho nhà máy điện tử, dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, thiết bị y tế, phòng thí nghiệm và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác. Chúng tôi triển khai đồng bộ từ khảo sát, thiết kế hệ thống HVAC đến lắp đặt, chạy thử và bảo trì, giúp công trình đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và vận hành ổn định.
Quy trình triển khai tại NEWTECHCO
- Khảo sát và tư vấn giải pháp: Đội ngũ kỹ sư khảo sát hiện trạng công trình, quy trình sản xuất, tải nhiệt và yêu cầu cấp độ sạch để đề xuất phương án thiết kế phù hợp.
- Thiết kế hệ thống: NEWTECHCO thực hiện tính toán tải lạnh, lưu lượng gió, chênh áp giữa các phòng và triển khai đầy đủ bản vẽ kỹ thuật như HVAC, MEP, Shop Drawing, điện điều khiển và PCCC.
- Thi công và lắp đặt: Quá trình thi công bao gồm lắp đặt panel, cửa phòng sạch, hệ thống AHU, Chiller, ống gió, HEPA Filter, FFU, hệ thống điện điều khiển và BMS (nếu có), đảm bảo đúng yêu cầu kỹ thuật và tiến độ.
- Chạy thử và nghiệm thu (Testing & Commissioning): Sau khi hoàn thành lắp đặt, hệ thống được kiểm tra và hiệu chỉnh các thông số như lưu lượng gió, chênh áp, nhiệt độ, độ ẩm, hiệu suất bộ lọc và cấp độ sạch trước khi đưa vào vận hành.
- Bảo trì và nâng cấp hệ thống: NEWTECHCO cung cấp dịch vụ bảo trì định kỳ, bao gồm kiểm tra AHU, Chiller, thay thế HEPA Filter, cân chỉnh lưu lượng gió, hiệu chuẩn cảm biến và đánh giá lại cấp độ sạch nhằm đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng và duy trì hiệu suất lâu dài.
Dịch vụ NEWTECHCO cung cấp
- Thiết kế và thi công phòng sạch.
- Thiết kế, lắp đặt hệ thống HVAC phòng sạch.
- Hệ thống Chiller, AHU và thông gió.
- Hệ thống lọc HEPA, FFU và điều áp.
- Hệ thống BMS giám sát vận hành.
- Bảo trì, nâng cấp và cải tạo phòng sạch.
Lựa chọn NEWTECHCO giúp doanh nghiệp sở hữu giải pháp phòng sạch đồng bộ, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, tối ưu chi phí đầu tư và sẵn sàng cho quá trình kiểm định, nghiệm thu theo yêu cầu của từng ngành sản xuất.


Câu hỏi thường gặp
- Làm thế nào để xác định cấp độ phòng sạch phù hợp với nhà máy?
Cần căn cứ vào đặc điểm sản phẩm, quy trình sản xuất, yêu cầu của khách hàng và các tiêu chuẩn ngành như ISO 14644 hoặc GMP.
- Khi nào nên sử dụng AHU kết hợp FFU?
Đối với các phòng sạch yêu cầu phân phối gió đồng đều và cấp sạch cao, việc kết hợp AHU với FFU giúp nâng cao hiệu quả lọc và dễ dàng mở rộng hệ thống.
- Chênh áp giữa các phòng sạch nên được thiết kế như thế nào?
Giá trị chênh áp phụ thuộc vào cấp sạch và mục đích sử dụng, nhằm đảm bảo hướng di chuyển của không khí từ khu vực sạch hơn sang khu vực có cấp sạch thấp hơn.
- Hệ thống Chiller có vai trò gì trong HVAC phòng sạch?
Chiller cung cấp nước lạnh cho AHU để kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm, góp phần duy trì môi trường sản xuất ổn định.
- Bao lâu cần thay bộ lọc HEPA?
Thời gian thay thế phụ thuộc vào mức độ sử dụng, chênh áp qua bộ lọc và kết quả kiểm tra định kỳ, thay vì chỉ dựa trên thời gian vận hành.
- Sau khi thi công có cần kiểm định phòng sạch không?
Có. Việc kiểm định giúp xác nhận phòng sạch đạt cấp thiết kế trước khi đưa vào sản xuất.
- Số lần trao đổi gió (ACH) ảnh hưởng như thế nào đến cấp sạch?
ACH càng cao thì khả năng loại bỏ bụi càng tốt, tuy nhiên cần được tính toán để cân bằng giữa hiệu quả làm sạch và chi phí vận hành.
- Phòng sạch có cần tích hợp hệ thống BMS không?
Đối với các dự án quy mô vừa và lớn, BMS giúp giám sát tập trung các thông số HVAC, cảnh báo sự cố và tối ưu năng lượng.
- NEWTECHCO có nhận cải tạo phòng sạch hiện hữu không?
Có. NEWTECHCO cung cấp dịch vụ khảo sát, đánh giá hiện trạng, nâng cấp hệ thống HVAC và cải tạo phòng sạch để đáp ứng các tiêu chuẩn mới.
- NEWTECHCO có cung cấp giải pháp phòng sạch trọn gói không?
Có. NEWTECHCO triển khai trọn gói từ tư vấn, thiết kế, cung cấp thiết bị, thi công, chạy thử, nghiệm thu đến bảo trì hệ thống phòng sạch.
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN NHIỆT LẠNH NEWTECHCO
Địa chỉ : 107/6/2 Đường số 38, P. Hiệp Bình, TP.HCM.
Email: sales.hvacnewtechco@gmail.com
Hotline: 0903.864.230 (Zalo/Viber/WhatsApp)
Sales.hvacnewtechco@gmail.com

0903.864.230