Miệng gió NEWTECHCO cho hệ thống HVAC

  • Hotline: 090 386 4230
  • Email: tinh.newtechco@gmail.com
  • Website: newtechcocorp.com
  • Giao hàng toàn quốc

Miệng gió NEWTECHCO cho hệ thống HVAC

Miệng gió là thiết bị đầu cuối trong hệ thống điều hòa không khí và thông gió (HVAC), có chức năng cấp, hồi và phân phối không khí đến từng khu vực. Mặc dù có kích thước nhỏ, miệng gió lại ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả làm mát, độ ồn, khả năng phân phối gió và tính thẩm mỹ của công trình. Vì vậy, việc lựa chọn đúng loại miệng gió ngay từ giai đoạn thiết kế sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng và nâng cao sự tiện nghi cho người sử dụng.

Là nhà thầu HVAC với hơn 20 năm kinh nghiệm, NEWTECHCO cung cấp dịch vụ tư vấn, báo giá và thi công các loại miệng gió phù hợp với từng công trình. Chúng tôi không trực tiếp sản xuất mà phối hợp với các nhà cung cấp uy tín, đồng thời nhận báo giá theo kích thước và bản vẽ thiết kế để đáp ứng yêu cầu của từng dự án.

1. Miệng gió là gì?

Miệng gió (Air Grille & Diffuser) là thiết bị đầu cuối của hệ thống HVAC, được lắp tại vị trí kết nối giữa ống gió và không gian sử dụng. Thiết bị có nhiệm vụ cấp gió lạnh, gió nóng hoặc gió tươi vào phòng, đồng thời thu hồi không khí về hệ thống để xử lý và tuần hoàn.

Vai trò chính của miệng gió:

  • Phân phối không khí đồng đều.
  • Điều hướng luồng gió theo thiết kế.
  • Thu hồi không khí về AHU, FCU hoặc dàn lạnh.
  • Cấp gió tươi cho hệ thống thông gió.
  • Giảm tiếng ồn và tăng tính thẩm mỹ cho công trình.

Đối với các công trình như văn phòng, khách sạn, bệnh viện, trung tâm thương mại hay nhà máy, việc lựa chọn đúng loại miệng gió góp phần nâng cao hiệu quả làm mát, tiết kiệm năng lượng và đảm bảo hệ thống HVAC vận hành ổn định.

Cửa gió
Cửa gió

1.1. Cấu tạo

  • Khung miệng gió: Là phần chịu lực chính, liên kết với trần, tường hoặc hệ thống ống gió. Khung thường được sản xuất từ nhôm định hình hoặc thép sơn tĩnh điện nhằm đảm bảo độ cứng và độ bền.
  • Lá gió: Có thể cố định hoặc điều chỉnh được góc thổi, giúp định hướng luồng không khí theo yêu cầu thiết kế.
  • Van điều chỉnh lưu lượng (OBD): Một số loại miệng gió được tích hợp van OBD phía sau để cân bằng lưu lượng gió giữa các khu vực trong hệ thống.
  • Hộp gió (Plenum Box): Giúp phân phối đều lưu lượng trước khi không khí đi qua miệng gió, giảm độ ồn và tăng hiệu quả khuếch tán.
  • Lưới lọc: Được lắp trên một số loại miệng gió hồi nhằm giữ bụi, giúp bảo vệ thiết bị phía sau và thuận tiện cho việc vệ sinh định kỳ.

1.2. Chất liệu chế tạo miệng gió

Việc lựa chọn vật liệu phụ thuộc vào môi trường làm việc, yêu cầu thẩm mỹ và ngân sách của từng dự án.

1.2.1. Miệng gió nhôm sơn tĩnh điện

  • Đây là loại được sử dụng phổ biến nhất trong các công trình dân dụng và thương mại.
  • Phù hợp văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại.

Ưu điểm:

  • Trọng lượng nhẹ.
  • Chống ăn mòn tốt.
  • Không bị gỉ sét.
  • Sơn tĩnh điện bền màu.
  • Dễ lắp đặt.
  • Giá thành hợp lý.
Miệng gió nhôm sơn tĩnh điện
Miệng gió nhôm sơn tĩnh điện

1.2.2. Miệng gió inox

  • Được sử dụng trong những môi trường yêu cầu vệ sinh cao hoặc có độ ẩm lớn.
  • Phù hợp bệnh viện, thực phẩm, phòng sạch.

Ưu điểm:

  • Chống ăn mòn.
  • Chịu hóa chất tốt.
  • Tuổi thọ cao.
  • Dễ vệ sinh.
Miệng gió inox
Miệng gió inox

1.2.3. Miệng gió thép sơn tĩnh điện

  • Loại này thường được sử dụng cho các hệ thống công nghiệp hoặc nơi yêu cầu độ cứng cao.
  • Phù hợp nhà máy và công trình công nghiệp.

Ưu điểm:

  • Độ bền lớn.
  • Chịu va đập.
  • Giá thành cạnh tranh.
Miệng gió thép sơn tĩnh điện
Miệng gió thép sơn tĩnh điện

1.3. Tiêu chuẩn lựa chọn miệng gió trong hệ thống HVAC

Miệng gió không được lựa chọn theo cảm tính hay chỉ dựa vào kích thước ô trần. Trong các dự án HVAC, việc lựa chọn phải dựa trên các thông số thiết kế nhằm đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và đạt hiệu quả sử dụng.

Một số tiêu chí thường được xem xét gồm:

  • Lưu lượng gió cấp và hồi.
  • Vận tốc gió tại miệng thổi.
  • Khoảng cách thổi.
  • Độ ồn cho phép.
  • Tổn thất áp suất.
  • Kích thước đường ống gió.
  • Chiều cao trần.
  • Kiến trúc nội thất.
  • Yêu cầu thẩm mỹ của công trình.
  • Khả năng bảo trì và vệ sinh.

Ngoài ra, việc thiết kế và lựa chọn miệng gió thường tham khảo các tiêu chuẩn quốc tế như ASHRAE, SMACNA, DW/144 cùng các tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật áp dụng tại Việt Nam, nhằm đảm bảo hiệu quả phân phối không khí, độ kín của hệ thống và chất lượng thi công.

Miệng gió
Miệng gió

2. Các loại miệng gió phổ biến hiện nay

Mỗi loại miệng gió được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu khác nhau về lưu lượng, hướng gió, khoảng cách thổi và đặc điểm kiến trúc. Việc lựa chọn đúng loại sẽ góp phần nâng cao hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống HVAC.

2.1. Miệng gió khuếch tán vuông (Square Ceiling Diffuser)

Miệng gió khuếch tán vuông là loại được sử dụng phổ biến nhất trong các công trình có trần thạch cao. Thiết kế các cánh khuếch tán theo nhiều lớp giúp luồng gió được phân bổ đồng đều theo bốn hướng, tạo cảm giác dễ chịu cho người sử dụng.

Ưu điểm:

  • Phân phối gió đồng đều.
  • Hạn chế hiện tượng gió thổi trực tiếp.
  • Độ thẩm mỹ cao.
  • Dễ kết hợp với trần module.
Miệng gió vuông
Miệng gió vuông

2.2. Miệng gió khuếch tán tròn

Miệng gió khuếch tán tròn tạo luồng gió lan tỏa theo hình tròn, thích hợp với những khu vực có không gian mở hoặc yêu cầu phân phối không khí đều theo mọi hướng.

Ưu điểm:

  • Luồng gió tỏa đều.
  • Thiết kế hiện đại.
  • Phù hợp với trần mở hoặc trần cao.
Miệng gió khuếch tán tròn
Miệng gió khuếch tán tròn

2.3. Miệng gió nan bầu dục một lớp (Single Deflection Grille)

Loại miệng gió này có một lớp cánh điều chỉnh hướng gió theo một phương, thường được lắp trên tường hoặc sát trần.

Ưu điểm:

  • Điều chỉnh hướng gió linh hoạt.
  • Kết cấu đơn giản.
  • Chi phí đầu tư hợp lý.
Miệng gió nan bầu dục 1 lớp
Miệng gió nan bầu dục 1 lớp

2.4. Miệng gió nan bầu dục hai lớp (Double Deflection Grille)

Miệng gió gồm hai lớp cánh điều chỉnh theo hai phương ngang và dọc, giúp kiểm soát hướng gió chính xác hơn.

Ưu điểm:

  • Điều chỉnh góc thổi linh hoạt.
  • Phân phối gió chính xác.
  • Phù hợp với nhiều không gian khác nhau.
Miệng gió nan bầu dục 2 lớp
Miệng gió nan bầu dục 2 lớp

2.5. Miệng gió khe dài (Linear Slot Diffuser)

Linear Slot Diffuser là dòng miệng gió có thiết kế hiện đại với các khe gió mảnh, thường được lắp âm trần hoặc dọc theo các mảng kiến trúc để tạo cảm giác liền mạch.

Loại miệng gió này được sử dụng nhiều trong các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao và khả năng phân phối gió đồng đều.

Ưu điểm:

  • Thiết kế sang trọng.
  • Dễ kết hợp với nội thất hiện đại.
  • Phân phối gió êm.
  • Có thể thiết kế nhiều khe theo yêu cầu.
Miệng gió khe dài
Miệng gió khe dài

2.6. Miệng gió hồi sọt trứng (Egg Crate)

Miệng gió hồi Egg Crate (hay còn gọi là miệng gió lưới trứng) có thiết kế dạng các ô vuông nhỏ liên kết với nhau, tạo diện tích thông gió lớn và trở lực thấp. Đây là loại miệng gió được sử dụng phổ biến trong hệ thống hồi gió của các công trình thương mại và công nghiệp.

Do không có cánh điều chỉnh hướng gió, Egg Crate chủ yếu được sử dụng để thu hồi không khí về AHU hoặc FCU thay vì cấp gió.

Đặc điểm:

  • Kết cấu đơn giản, độ bền cao.
  • Diện tích thông gió lớn.
  • Tổn thất áp suất thấp.
  • Thu hồi lưu lượng gió lớn.
  • Dễ tháo lắp để vệ sinh.
Miệng gió sọt trứng
Miệng gió sọt trứng

2.7. Miệng gió hồi có lưới lọc

Đối với những khu vực yêu cầu hạn chế bụi quay trở lại hệ thống điều hòa, miệng gió hồi thường được tích hợp thêm lưới lọc phía sau.

Lưới lọc giúp giữ lại bụi thô, tóc, sợi vải và các tạp chất có kích thước lớn trước khi không khí đi vào AHU hoặc FCU, góp phần bảo vệ thiết bị và kéo dài tuổi thọ của bộ lọc chính.

Đặc điểm:

  • Có thể tháo lắp để vệ sinh.
  • Hỗ trợ giữ bụi thô.
  • Bảo vệ thiết bị phía sau.
  • Giảm tần suất vệ sinh AHU và FCU.
Miệng gió hồi có lưới lọc
Miệng gió hồi có lưới lọc

2.8. Miệng gió cầu tròn

Là dòng miệng gió chuyên dùng cho các công trình có không gian rộng hoặc trần cao. Với thiết kế dạng vòi phun khí, Jet Nozzle tạo ra luồng gió có tốc độ lớn, giúp không khí được đưa đến khoảng cách xa mà vẫn đảm bảo hiệu quả phân phối.

Một số dòng Jet Nozzle còn có khả năng điều chỉnh góc thổi theo phương ngang và phương đứng, phù hợp với nhiều điều kiện vận hành khác nhau.

Đặc điểm:

  • Khoảng cách thổi xa.
  • Lưu lượng gió lớn.
  • Điều chỉnh hướng gió linh hoạt.
  • Phù hợp với không gian có trần cao.
Miệng gió cầu tròn
Miệng gió cầu tròn

2.9. Miệng gió cầu (Ball Jet Diffuser)

Miệng gió cầu là phiên bản nâng cao của Jet Nozzle với đầu thổi dạng hình cầu có thể xoay theo nhiều hướng. Thiết kế này giúp điều chỉnh hướng cấp gió linh hoạt mà không cần thay đổi vị trí lắp đặt.

Đây là giải pháp phù hợp cho những khu vực thường xuyên thay đổi bố trí nội thất hoặc yêu cầu điều chỉnh hướng gió theo từng thời điểm.

Đặc điểm:

  • Điều chỉnh hướng gió đa chiều.
  • Khoảng cách thổi xa.
  • Thiết kế hiện đại.
  • Độ bền cao.
Miệng gió hình cầu
Miệng gió hình cầu

2.10. Miệng gió cửa (Door Transfer Grille)

Miệng gió cửa được lắp trực tiếp trên cánh cửa hoặc vách ngăn nhằm tạo sự lưu thông không khí giữa hai không gian mà không cần mở cửa.

Loại miệng gió này thường được sử dụng trong các phòng kỹ thuật, phòng máy hoặc khu vực yêu cầu cân bằng áp suất giữa các phòng.

Đặc điểm:

  • Dễ lắp đặt.
  • Không ảnh hưởng đến kết cấu cửa.
  • Hỗ trợ cân bằng áp suất.
  • Giảm chênh lệch áp giữa các phòng.
Miệng gió cửa
Miệng gió cửa

Bảng tóm tắt:

Loại miệng gió

Chức năng

Công trình phù hợp

Khuếch tán vuông

Cấp gió

Văn phòng

Linear Slot

Cấp gió

Khách sạn

Egg Crate

Hồi gió

Nhà máy

Jet Nozzle

Cấp gió xa

Nhà ga

Ball Jet

Điều chỉnh hướng

Kho logistics

Nan bầu dục

Cấp/hồi gió

Văn phòng

Hồi có lưới lọc

Hồi gió

Bệnh viện

Door Grille

Chuyển gió

Phòng kỹ thuật

3. Hướng dẫn lựa chọn miệng gió

3.1. Các yếu tố ảnh hưởng

  • Lưu lượng gió

+ Lưu lượng gió là thông số quan trọng nhất khi lựa chọn miệng gió. Mỗi khu vực trong công trình sẽ có nhu cầu cấp hoặc hồi gió khác nhau tùy theo diện tích, số lượng người sử dụng, tải nhiệt và công năng.

+ Miệng gió phải đáp ứng đúng lưu lượng thiết kế để đảm bảo khả năng làm mát hoặc thông gió theo yêu cầu.

  • Vận tốc gió

Vận tốc gió tại miệng thổi ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng khuếch tán không khí, khoảng cách thổi và cảm giác của người sử dụng.

+ Vận tốc quá cao có thể gây tiếng ồn và cảm giác gió lùa.

+ Vận tốc quá thấp khiến luồng khí không lan tỏa đều, giảm hiệu quả điều hòa.

Do đó, kỹ sư HVAC cần cân bằng giữa lưu lượng và vận tốc để lựa chọn kích thước miệng gió phù hợp.

  • Chiều cao trần

+ Không gian có trần cao thường yêu cầu miệng gió có khoảng cách thổi xa hơn, chẳng hạn như Jet Nozzle hoặc Ball Jet.

+ Đối với văn phòng hoặc trung tâm thương mại có trần tiêu chuẩn, miệng gió khuếch tán vuông hoặc Linear Slot Diffuser thường là lựa chọn phù hợp.

  • Độ ồn

Mỗi loại công trình có yêu cầu khác nhau về mức độ tiếng ồn. Ví dụ:

+ Bệnh viện và phòng họp yêu cầu hệ thống vận hành êm.

+ Nhà máy hoặc kho xưởng có thể chấp nhận mức độ ồn cao hơn.

Việc lựa chọn miệng gió đúng kích thước sẽ góp phần giảm tiếng ồn phát sinh từ hệ thống.

  • Tính thẩm mỹ

+ Đối với khách sạn, văn phòng cao cấp, showroom hay biệt thự, yếu tố thẩm mỹ luôn được ưu tiên.

+ Các dòng Linear Slot Diffuser hoặc miệng gió khe dài thường được lựa chọn để tạo sự đồng bộ với thiết kế nội thất.

Mặt nạ miệng gió
Mặt nạ miệng gió
Miệng gió hút khí
Miệng gió hút khí

3.2. Cách lựa chọn theo từng công trình

Nếu lựa chọn không phù hợp, hệ thống có thể gặp phải các vấn đề như:

  • Luồng gió thổi quá mạnh gây khó chịu cho người sử dụng.
  • Phân phối nhiệt độ không đồng đều giữa các khu vực.
  • Độ ồn lớn ảnh hưởng đến môi trường làm việc.
  • Tăng tổn thất áp suất, khiến quạt phải hoạt động với công suất cao hơn.
  • Khó cân bằng lưu lượng gió giữa các nhánh của hệ thống.

Vì vậy, việc lựa chọn đúng loại miệng gió ngay từ giai đoạn thiết kế sẽ giúp tối ưu hiệu quả vận hành và giảm chi phí bảo trì trong suốt vòng đời công trình.

3.2.1. Văn phòng

Đặc điểm:

  • Trần thạch cao.
  • Không gian mở.
  • Yêu cầu độ ồn thấp.

Miệng gió phù hợp:

  • Khuếch tán vuông.
  • Linear Slot.
  • Nan bầu dục hai lớp.

3.2.2. Khách sạn và Resort

Yêu cầu:

  • Thẩm mỹ cao.
  • Hoạt động êm.
  • Phân phối gió đồng đều.

Miệng gió phù hợp:

  • Linear Slot.
  • Khuếch tán vuông.
  • Khuếch tán tròn.

3.2.3. Trung tâm thương mại

Đặc điểm:

  • Lưu lượng người lớn.
  • Không gian rộng.

Miệng gió thường sử dụng:

  • Khuếch tán vuông.
  • Linear Slot.
  • Jet Nozzle tại sảnh lớn.

3.2.4. Bệnh viện

Yêu cầu:

  • Độ sạch cao.
  • Dễ vệ sinh.
  • Kiểm soát hướng gió.

Thường sử dụng:

  • Miệng gió inox.
  • Miệng gió hồi có lưới lọc.
  • Khuếch tán vuông.

3.2.5. Nhà máy

Yêu cầu:

  • Lưu lượng lớn.
  • Độ bền cao.
  • Khoảng cách thổi xa.

Miệng gió phù hợp:

  • Jet Nozzle.
  • Ball Jet.
  • Egg Crate.

3.2.6. Kho lạnh và kho logistics

Ưu tiên:

  • Luồng gió đồng đều.
  • Chống ngưng tụ.
  • Hoạt động ổn định.

Miệng gió thường được lựa chọn

  • Nan bầu dục
  • Egg Crate (khu vực phụ trợ)
  • Miệng gió cấp/hồi theo thiết kế HVAC
Máy lạnh multi âm trần
Máy lạnh multi âm trần

4. Quy trình tư vấn & báo giá

4.1. Quy trình tư vấn & Thi công miệng gió

Là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực HVAC, NEWTECHCO cung cấp giải pháp đồng bộ từ khảo sát, tư vấn đến thi công miệng gió cho nhiều loại công trình thương mại và công nghiệp.

Quy trình triển khai gồm:

  • Khảo sát công trình: Đánh giá hiện trạng và yêu cầu kỹ thuật.
  • Kiểm tra bản vẽ: Đối chiếu hồ sơ HVAC để lựa chọn loại miệng gió phù hợp.
  • Tư vấn giải pháp: Đề xuất sản phẩm đáp ứng lưu lượng gió, độ ồn, tính thẩm mỹ và ngân sách.
  • Báo giá theo kích thước: Tiếp nhận bản vẽ, kích thước, chủng loại và số lượng để lập báo giá chi tiết.
  • Thi công lắp đặt: Lắp đặt đồng bộ với hệ thống ống gió, AHU, FCU, VRV, Chiller và quạt thông gió.
  • Kiểm tra, cân chỉnh: Cân bằng lưu lượng gió và nghiệm thu theo đúng thiết kế.

4.2. Bảng giá theo kích thước

Miệng gió không có mức giá cố định. Chi phí sẽ thay đổi theo:

  • Kích thước (rộng × cao hoặc đường kính).
  • Loại miệng gió.
  • Chất liệu (nhôm, inox hoặc thép).
  • Độ dày vật liệu.
  • Sơn tĩnh điện hoặc hoàn thiện bề mặt.
  • Có hoặc không có van OBD.
  • Có hoặc không có hộp Plenum.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Địa điểm giao hàng hoặc thi công.

Đối với các dự án, NEWTECHCO nhận báo giá theo bản vẽ hoặc kích thước thực tế, giúp tối ưu chi phí và đảm bảo đồng bộ với hệ thống HVAC.

Hút mùi công nghiệp
Hút mùi công nghiệp

5. Vì sao nên lựa chọn nhà thầu HVAC NEWTECHCO?

Việc lựa chọn đúng loại miệng gió chỉ là một phần trong giải pháp HVAC. Hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống còn phụ thuộc vào quá trình khảo sát, thiết kế, thi công và cân chỉnh lưu lượng gió.

Là nhà thầu HVAC với hơn 20 năm kinh nghiệm, NEWTECHCO mang đến giải pháp toàn diện cho các công trình dân dụng và công nghiệp.

Lợi thế của NEWTECHCO

  • Kinh nghiệm triển khai nhiều dự án HVAC.
  • Tư vấn lựa chọn miệng gió theo đúng công năng sử dụng.
  • Báo giá theo kích thước và bản vẽ thiết kế.
  • Thi công đồng bộ với hệ thống AHU, FCU, VRV, Chiller và ống gió.
  • Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ khảo sát hiện trường, bóc tách khối lượng và lập phương án thi công.
  • Đảm bảo tiến độ, chất lượng và hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình thực hiện.

Với kinh nghiệm triển khai nhiều dự án HVAC, NEWTECHCO cung cấp dịch vụ tư vấn, báo giá và thi công các loại miệng gió phù hợp với từng công trình. Chúng tôi nhận báo giá theo kích thước, bản vẽ thiết kế và yêu cầu thực tế của chủ đầu tư, đảm bảo giải pháp đồng bộ, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và tối ưu hiệu quả đầu tư.

Sky air
Sky air
Điều hòa không khí trung tâm
Điều hòa không khí trung tâm
Điều hòa âm trần
Điều hòa âm trần

Kết luận

Miệng gió là thiết bị đầu cuối nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối không khí và quyết định hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống HVAC. Việc lựa chọn đúng chủng loại, kích thước và vị trí lắp đặt sẽ giúp hệ thống hoạt động ổn định, giảm tiêu hao năng lượng và nâng cao sự tiện nghi cho người sử dụng.

Câu hỏi thường gặp

  1. Miệng gió có phải là thiết bị bắt buộc trong hệ thống HVAC không?

Có. Đây là bộ phận đầu cuối giúp cấp, hồi hoặc xả không khí giữa hệ thống và không gian sử dụng.

  1. NEWTECHCO có sản xuất miệng gió không?

Không. NEWTECHCO là nhà thầu HVAC, chuyên tư vấn, cung cấp và thi công miệng gió theo yêu cầu của từng dự án.

  1. Có thể đặt miệng gió theo kích thước riêng không?

Có. NEWTECHCO nhận báo giá theo kích thước hoặc bản vẽ thiết kế.

  1. Loại miệng gió nào được sử dụng phổ biến nhất?

Miệng gió khuếch tán vuông và miệng gió nan bầu dục là hai dòng được sử dụng rộng rãi trong các công trình thương mại và văn phòng.

  1. Miệng gió nhôm và inox khác nhau như thế nào?

Miệng gió nhôm nhẹ, thẩm mỹ và phù hợp với đa số công trình; miệng gió inox có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, thích hợp cho môi trường có yêu cầu vệ sinh hoặc độ ẩm cao.

  1. Khi nào nên sử dụng Jet Nozzle?

Jet Nozzle phù hợp với không gian có trần cao hoặc cần khoảng cách thổi xa như nhà xưởng, nhà ga và sân bay.

  1. Có cần lắp van OBD cho miệng gió không?

Van OBD giúp cân chỉnh lưu lượng gió và thường được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu điều chỉnh chính xác.

  1. NEWTECHCO có nhận thi công đồng bộ hệ thống HVAC không?

Có. Ngoài miệng gió, NEWTECHCO còn thi công hệ thống ống gió, AHU, FCU, VRV, Chiller và thông gió.

  1. Thời gian báo giá miệng gió là bao lâu?

Sau khi nhận được bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật, NEWTECHCO sẽ lập báo giá trong thời gian phù hợp với quy mô dự án.

  1. Cần cung cấp thông tin gì để nhận báo giá?

Khách hàng nên cung cấp loại miệng gió, kích thước, số lượng, vật liệu, yêu cầu phụ kiện và bản vẽ (nếu có) để được báo giá chính xác.

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN NHIỆT LẠNH NEWTECHCO

Địa chỉ : 107/6/2 Đường số 38, P. Hiệp Bình, TP.HCM.
Email: sales.hvacnewtechco@gmail.com
Hotline: 0903.864.230 (Zalo/Viber/WhatsApp)

 

 

Yêu cầu báo giá

    Newtechco