Máy lạnh Daikin chính hãng – NEWTECHCO, đối tác lâu năm của Daikin Việt Nam
Không phải mọi công trình đều phù hợp với cùng một loại điều hòa. Văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại, nhà xưởng hay nhà máy sản xuất đều có những yêu cầu khác nhau về công suất, khả năng tiết kiệm điện, chi phí vận hành và phương thức lắp đặt.
Nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu đó, Daikin phát triển nhiều dòng sản phẩm khác nhau, từ điều hòa cục bộ đến hệ thống điều hòa trung tâm và Chiller. Mỗi dòng được thiết kế để phù hợp với từng quy mô công trình và mục đích sử dụng riêng.
Là đối tác lâu năm của Daikin tại Việt Nam, NEWTECHCO cung cấp giải pháp tư vấn, thiết kế, cung cấp thiết bị và thi công hệ thống HVAC. Trong bài viết này, NEWTECHCO sẽ giới thiệu các dòng điều hòa Daikin phổ biến, đặc điểm của từng dòng và gợi ý lựa chọn phù hợp với từng loại công trình.

1. Daikin mang đến những giải pháp điều hòa nào?
Thay vì chỉ có một dòng sản phẩm, Daikin xây dựng hệ sinh thái điều hòa hoàn chỉnh.
1.1. Điều hòa thương mại SkyAir
SkyAir phù hợp với văn phòng, showroom, nhà hàng, trường học, phòng khám, cửa hàng và các công trình thương mại vừa.
- Các dàn nóng đang phân phối:
Dòng sản phẩm | Model dàn nóng | Dải công suất |
Premium Inverter | RZF50CVM, RZF60CVM, RZF71CVM, RZF100CYM, RZF125CYM, RZF140CYM | 5.0 – 14.0 kW (2–5 HP) |
Standard Inverter | RZFC35DV1, RZFC50DV1, RZFC60DV1, RZFC71DV1, RZFC100DY1, RZFC125DY1, RZFC140DY1 | 3.5 – 14.0 kW (1.5–5 HP) |
Non Inverter | RNQ13MV1, RNQ18MV1, RNQ21MV1, RNQ26MV1, RNQ30MY1, RNQ36MY1, RNQ42MY1, RNQ48MY1 | 3.5 – 14.0 kW (1.5–5.5 HP) |
Heat Pump Inverter | RZA50DV1, RZA60DV1, RZA71DV1, RZA100DY1, RZA125DY1, RZA140DY1 | 5.0 – 14.0 kW (2–5 HP) |
Packaged Inverter | RZUR200QY1, RZUR250QY1, RZUR300QY1, RZUR400QY1, RZUR450QY1, RZUR500QY1 | 22.4 – 56.0 kW (8–20 HP) |
- Các loại dàn lạnh:
Loại dàn lạnh | Series/Model | Dải công suất |
Cassette âm trần Round Flow | FCFC | 2.5 – 14.0 kW |
Cassette âm trần Round Flow Inverter | FCFV | 5.0 – 14.0 kW |
Cassette âm trần Compact | FFC | 2.5 – 6.0 kW |
Cassette âm trần 4 hướng thổi | FCF | 7.1 – 14.0 kW |
Cassette KIRIU (Surround Airflow) | FCQ | 5.0 – 14.0 kW |
Giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh thấp | FDMRN | 2.5 – 7.1 kW |
Giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình | FDMQ | 5.0 – 14.0 kW |
Giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh cao | FDR | 22.4 – 56.0 kW (8–20 HP) |
Áp trần | FHQ | 5.0 – 14.0 kW |
Áp trần công suất lớn | FHYC | 22.4 – 56.0 kW (8–20 HP) |
Tủ đứng thổi trực tiếp | FVGR | 22.4 – 28.0 kW (8–10 HP) |
Tủ đứng nối ống gió | FVPR | 28.0 – 56.0 kW (10–20 HP) |
- Ưu điểm nổi bật:
+ Tiết kiệm điện năng: Ứng dụng công nghệ Inverter giúp giảm điện năng tiêu thụ, đặc biệt khi vận hành trong thời gian dài.
+ Làm lạnh nhanh và ổn định: Duy trì nhiệt độ đồng đều, mang lại cảm giác thoải mái cho người sử dụng.
+ Đa dạng kiểu dàn lạnh: Cassette âm trần, giấu trần nối ống gió, áp trần và tủ đứng, phù hợp với nhiều loại công trình.
+ Lắp đặt linh hoạt: Hệ thống đường ống dài, chênh lệch độ cao lớn, thuận tiện cho các công trình cải tạo hoặc nhiều tầng.
+ Vận hành êm ái: Độ ồn thấp, phù hợp cho văn phòng, khách sạn, nhà hàng và phòng họp.
+ Sử dụng môi chất lạnh R32: Hiệu suất làm lạnh cao, thân thiện hơn với môi trường so với các môi chất lạnh thế hệ cũ.
+ Điều khiển và quản lý thông minh: Hỗ trợ kết nối điều khiển trung tâm, điều khiển từ xa và tích hợp hệ thống BMS ở một số dòng sản phẩm.
+ Độ bền cao: Thiết kế phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam, dàn trao đổi nhiệt được xử lý chống ăn mòn, giúp tăng tuổi thọ thiết bị.
+ Dễ bảo trì: Thiết kế thuận tiện cho việc vệ sinh, kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ, giúp giảm chi phí vận hành.

1.2. Hệ thống điều hòa trung tâm VRV
VRV là dòng điều hòa trung tâm nổi tiếng của Daikin dành cho khách sạn, tòa nhà văn phòng, bệnh viện, trung tâm thương mại và các công trình quy mô lớn.
Điểm khác biệt của VRV là khả năng kết nối nhiều dàn lạnh trên cùng một hệ thống, điều chỉnh công suất theo tải thực tế giúp giảm đáng kể điện năng tiêu thụ.
Ngoài ra, hệ thống còn hỗ trợ quản lý tập trung, kết nối BMS và mở rộng công suất khi công trình phát triển trong tương lai.
- Các dòng VRV:
Dòng sản phẩm | Model dàn nóng | Dải công suất |
VRV X MAX Series | RXUQ6A, RXUQ8A, RXUQ10A, RXUQ12A, RXUQ14A, RXUQ16A, RXUQ18A, RXUQ20A, RXUQ22AM, RXUQ24AM, RXUQ26AM, RXUQ28AM, RXUQ30AM, RXUQ32AM, RXUQ34AM, RXUQ36AM, RXUQ38AM, RXUQ40AM, RXUQ42AM, RXUQ44AM, RXUQ46AM, RXUQ48AM, RXUQ50AM, RXUQ52AM, RXUQ54AM, RXUQ56AM, RXUQ58AM, RXUQ60AM | 6 – 60 HP |
VRV A MAX Series | RXQ6A, RXQ8A, RXQ10A, RXQ12A, RXQ14A, RXQ16A, RXQ18A, RXQ20A, RXQ22AM, RXQ24AM, RXQ26AM, RXQ28AM, RXQ30AM, RXQ32AM, RXQ34AM, RXQ36AM, RXQ38AM, RXQ40AM, RXQ42AM, RXQ44AM, RXQ46AM, RXQ48AM, RXQ50AM, RXQ52AM, RXQ54AM, RXQ56AM, RXQ58AM, RXQ60AM | 6 – 60 HP |
VRV H Series (Heat Pump) | RXYQ8AYM, RXYQ10AYM, RXYQ12AYM, RXYQ14AYM, RXYQ16AYM, RXYQ18AYM, RXYQ20AYM | 8 – 20 HP |
VRV R Series (Heat Recovery) | REYQ8AYM, REYQ10AYM, REYQ12AYM, REYQ14AYM, REYQ16AYM, REYQ18AYM, REYQ20AYM | 8 – 20 HP |
- Đặc điểm nổi bật
+ Tiết kiệm điện: Công nghệ VRV kết hợp máy nén Inverter tự động điều chỉnh công suất theo tải thực tế.
+ Điều khiển độc lập: Mỗi dàn lạnh có thể cài đặt nhiệt độ và chế độ hoạt động riêng.
+ Kết nối linh hoạt: Một dàn nóng kết nối nhiều dàn lạnh, phù hợp cho công trình quy mô lớn.
+ Lắp đặt dễ dàng: Hỗ trợ đường ống dài và chênh lệch độ cao lớn, đáp ứng nhiều thiết kế kiến trúc.
+ Quản lý thông minh: Hỗ trợ điều khiển tập trung, giám sát từ xa và tích hợp hệ thống BMS.
+ Độ bền cao: Vận hành ổn định, tuổi thọ lâu dài và chi phí bảo trì thấp.

1.3. Điều hòa Multi cho nhà ở và biệt thự
Đối với căn hộ cao cấp hoặc biệt thự có nhiều phòng nhưng diện tích đặt dàn nóng hạn chế, Daikin Multi là lựa chọn phù hợp.
Chỉ cần một dàn nóng có thể kết nối nhiều dàn lạnh khác nhau, vừa tiết kiệm không gian vừa đảm bảo tính thẩm mỹ cho mặt ngoài công trình.
Mỗi phòng vẫn có thể điều khiển nhiệt độ độc lập theo nhu cầu sử dụng.
- Model dàn nóng:
Dòng sản phẩm | Model dàn nóng | Số dàn lạnh kết nối | Công suất lạnh |
Super Multi NX | 2MXM40, 2MXM50, 2MXM68 | 2 dàn lạnh | 4.0 – 6.8 kW |
Super Multi NX | 3MXM52, 3MXM68 | 3 dàn lạnh | 5.2 – 6.8 kW |
Super Multi NX | 4MXM68, 4MXM80 | 4 dàn lạnh | 6.8 – 8.0 kW |
Super Multi NX | 5MXM90 | 5 dàn lạnh | 9.0 kW |
- Dàn lạnh kết nối:
Loại dàn lạnh | Series/Model | Dải công suất |
Treo tường | CTKM, CTXM | 2.0 – 7.1 kW |
Cassette âm trần 1 hướng thổi | FFA | 2.5 – 5.0 kW |
Cassette âm trần đa hướng thổi (Round Flow) | FCFC | 2.5 – 7.1 kW |
Giấu trần nối ống gió | CDXM | 2.5 – 7.1 kW |
- Ưu điểm:
+ Một dàn nóng kết nối nhiều dàn lạnh, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt và tăng tính thẩm mỹ.
+ Điều khiển độc lập từng phòng, đáp ứng nhu cầu sử dụng và tiết kiệm điện năng.
+ Công nghệ Inverter giúp vận hành êm ái, duy trì nhiệt độ ổn định và giảm chi phí điện.
+ Đa dạng dàn lạnh, gồm treo tường, cassette âm trần và giấu trần nối ống gió, phù hợp nhiều không gian.
+ Lắp đặt linh hoạt, thích hợp cho căn hộ, nhà phố, biệt thự và văn phòng nhỏ.
+ Thiết kế nhỏ gọn, độ bền cao, sử dụng môi chất lạnh R32 thân thiện với môi trường.

1.3. Điều hòa Packaged công suất lớn
Thiết bị cung cấp lưu lượng gió lớn, làm lạnh nhanh và phù hợp với những không gian mở yêu cầu vận hành liên tục.
- Packaged tủ đứng thổi trực tiếp:
Công suất | Công suất lạnh | Dàn lạnh | Dàn nóng |
8 HP | 22.4 kW | FVGR200QV1 | RZUR200QY1 |
10 HP | 28.0 kW | FVGR250QV1 | RZUR250QY1 |
- Packaged tủ đứng kết nối ống gió:
Công suất | Công suất lạnh | Dàn lạnh | Dàn nóng |
10 HP | 28.0 kW | FVPR250QY1 | RZUR250QY1 |
12 HP | 33.5 kW | FVPR300QY1 | RZUR300QY1 |
16 HP | 45.0 kW | FVPR400QY1 | RZUR400QY1 |
18 HP | 50.0 kW | FVPR450QY1 | RZUR450QY1 |
20 HP | 56.0 kW | FVPR500QY1 | RZUR500QY1 |
- Packaged nối đường ống gió:
Công suất | Công suất lạnh | Dàn lạnh | Dàn nóng |
8 HP | 22.4 kW | FDR200QY1 | RZUR200QY1 |
10 HP | 28.0 kW | FDR250QY1 | RZUR250QY1 |
12 HP | 33.5 kW | FDR300QY1 | RZUR300QY1 |
16 HP | 45.0 kW | FDR400QY1 | RZUR400QY1 |
18 HP | 50.0 kW | FDR450QY1 | RZUR450QY1 |
20 HP | 56.0 kW | FDR500QY1 | RZUR500QY1 |
- Ưu điểm:
+ Công suất lớn: Dải công suất từ 8–20 HP, đáp ứng nhu cầu làm mát cho không gian rộng và tải lạnh lớn.
+ Làm lạnh mạnh mẽ: Lưu lượng gió lớn, phân phối không khí đồng đều, phù hợp với các khu vực đông người hoặc trần cao.
+ Lắp đặt linh hoạt: Đa dạng kiểu dàn lạnh như tủ đứng thổi trực tiếp, tủ đứng nối ống gió và giấu trần nối ống gió.
+ Vận hành bền bỉ: Thiết kế dành cho hoạt động liên tục trong môi trường thương mại và công nghiệp.
+ Bảo trì thuận tiện: Kết cấu đơn giản, dễ kiểm tra, vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ

1.4. Hệ thống thông gió thu hồi nhiệt HRV
Daikin HRV là giải pháp cấp khí tươi và thu hồi nhiệt, giúp cải thiện chất lượng không khí trong nhà, giảm tải cho hệ thống điều hòa và tiết kiệm năng lượng.
- Series VAM-HVE:
Model | Lưu lượng gió |
VAM150HVE | 150 m³/h |
VAM250HVE | 250 m³/h |
VAM350HVE | 350 m³/h |
VAM500HVE | 500 m³/h |
VAM650HVE | 650 m³/h |
VAM800HVE | 800 m³/h |
VAM1000HVE | 1.000 m³/h |
VAM1500HVE | 1.500 m³/h |
VAM2000HVE | 2.000 m³/h |
- Series VAM-HVLT:
Model | Lưu lượng gió |
VAM150HVLT | 150 m³/h |
VAM250HVLT | 250 m³/h |
VAM350HVLT | 350 m³/h |
VAM500HVLT | 500 m³/h |
VAM650HVLT | 650 m³/h |
VAM800HVLT | 800 m³/h |
VAM1000HVLT | 1.000 m³/h |
VAM1500HVLT | 1.500 m³/h |
VAM2000HVLT | 2.000 m³/h |
- Đặc điểm chung:
+ Thu hồi đồng thời nhiệt hiện và nhiệt ẩn giúp tiết kiệm điện.
+ Cấp khí tươi và thải khí ô nhiễm liên tục
+ Có 3 chế độ vận hành: Heat Reclaim, Bypass và Auto
+ Kết nối với hệ thống VRV, SkyAir và điều khiển trung tâm.
+ Thiết kế treo trần nối ống gió, tiết kiệm diện tích.
+ Hỗ trợ nhắc vệ sinh phin lọc và bảo trì định kỳ.

1.5. Hệ thống Chiller
Đối với các công trình cần tải lạnh rất lớn, Daikin cung cấp nhiều dòng Chiller giải nhiệt gió và giải nhiệt nước.
Giải pháp này thường được sử dụng cho: Nhà máy sản xuất; bệnh viện; khách sạn; trung tâm thương mại; cao ốc văn phòng…
Daikin sở hữu nhiều công nghệ máy nén hiện đại giúp hệ thống hoạt động ổn định, tiết kiệm điện và có tuổi thọ cao.
- Chiller giải nhiệt gió:
Dòng sản phẩm | Model | Công suất |
Mini Chiller Inverter | UAL-E Mini | 11,2 – 40 kW (khoảng 3–11 RT) |
Module Inverter | UAL-E(R)6 | 65 – 130 kW/module |
Module Non Inverter | UAL-D | 66 – 295 kW/module |
Module mở rộng | UAL-D Series | 70 – 400 kW/module |
Air Cooled Water Chiller | UAM Series | 40 – 100 RT (141 – 352 kW) |
Single Screw Chiller | UAA / UAY | 164 – 1.636 kW |
Pathfinder Air Cooled Chiller | Pathfinder UAA / UAY | 352 – 1.604 kW |

- Chiller giải nhiệt nước:
Dòng sản phẩm | Model | Công suất |
Single Screw Chiller | ZUW-B | Công suất theo từng model |
Heat Recovery Chiller | PFS | 105 – 463 RT |
Inverter Screw Chiller | EWWD-VZ | 127 – 558 RT |
Falling Film Chiller | ZUWV | 200 – 500 RT |
Magnetic Bearing Chiller | HXE | 100 – 1.200 RT |
Oil-Free Centrifugal Chiller | WME / WMC | 86 – 1.600 RT |
Centrifugal Chiller | HTS / WSC | 300 – 1.800 RT |
Screw Chiller | CUWDC-V | 38 – 445 RT |

- Ưu điểm nổi bật:
+ Dải công suất từ vài RT đến hơn 1.800 RT.
+ Đa dạng công nghệ máy nén: Scroll, Single Screw, Magnetic Bearing và Centrifugal.
+ Tiết kiệm điện với công nghệ Inverter và điều khiển tải thông minh.
+ Hoạt động ổn định 24/7, phù hợp công trình thương mại và công nghiệp.
+ Dễ dàng mở rộng công suất bằng thiết kế module.
+ Hỗ trợ kết nối hệ thống BMS và quản lý tòa nhà.
2. Vì sao nhiều chủ đầu tư, nhà thầu lựa chọn Daikin?
Daikin là một trong những thương hiệu điều hòa không khí hàng đầu thế giới với hơn 100 năm phát triển và hiện diện tại hơn 170 quốc gia. Không chỉ nổi tiếng về chất lượng, Daikin còn được nhiều chủ đầu tư, đơn vị tư vấn và nhà thầu HVAC tin tưởng nhờ khả năng cung cấp giải pháp đồng bộ cho mọi quy mô công trình.
Thương hiệu này luôn tiên phong trong các công nghệ như Inverter, hệ thống VRV, môi chất lạnh R32, điều khiển thông minh và quản lý năng lượng, giúp nâng cao hiệu suất, tiết kiệm điện và giảm chi phí vận hành lâu dài.
Bên cạnh công nghệ, Daikin còn sở hữu danh mục sản phẩm đa dạng từ điều hòa dân dụng, SkyAir, Multi, VRV đến Chiller và hệ thống thông gió HRV, đáp ứng nhu cầu từ nhà ở, văn phòng đến nhà máy và trung tâm thương mại.
Mặc dù không phải là thương hiệu có mức giá thấp nhất, Daikin mang lại giá trị đầu tư bền vững nhờ thiết bị có độ bền cao, vận hành ổn định, chi phí bảo trì thấp và tuổi thọ dài. Cùng với hệ thống phân phối, bảo hành và phụ tùng rộng khắp tại Việt Nam, Daikin luôn là lựa chọn đáng tin cậy cho các công trình yêu cầu chất lượng và hiệu quả vận hành lâu dài.

3. Nhà thầu HVAC Newtechco – Đối tác lâu năm của Daikin
Với hơn 20 năm kinh nghiệm triển khai thi công lắp đặt hệ thống HVAC cho nhiều dự án thương mại và công nghiệp toàn quốc, NEWTECHCO giúp khách hàng tối ưu chi phí đầu tư, giảm điện năng tiêu thụ và đảm bảo hệ thống vận hành ổn định lâu dài.
Là đối tác lâu năm của Daikin, NEWTECHCO không chỉ phân phối thiết bị chính hãng mà còn đồng hành cùng khách hàng từ giai đoạn khảo sát đến khi hệ thống đi vào hoạt động.
NEWTECHCO cung cấp:
- Tư vấn lựa chọn giải pháp phù hợp từng công trình.
- Thiết kế hệ thống HVAC.
- Cung cấp thiết bị Daikin chính hãng.
- Thi công lắp đặt theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ.
- Hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng.



Câu hỏi thường gặp
- Máy lạnh Daikin có những dòng sản phẩm nào?
Daikin cung cấp điều hòa dân dụng, SkyAir, Multi, VRV, Packaged, Chiller và hệ thống thông gió HRV.
- SkyAir và VRV khác nhau như thế nào?
SkyAir phù hợp công trình vừa và nhỏ, còn VRV dành cho công trình lớn cần nhiều dàn lạnh và quản lý tập trung.
- Điều hòa Daikin có tiết kiệm điện không?
Có. Hầu hết các dòng hiện nay đều sử dụng công nghệ Inverter giúp giảm điện năng tiêu thụ đáng kể.
- Daikin có phù hợp cho nhà máy không?
Có. Daikin cung cấp nhiều giải pháp như Packaged, VRV và Chiller cho nhà máy và khu công nghiệp.
- Điều hòa Multi có thể kết nối bao nhiêu phòng
Tùy model, một dàn nóng có thể kết nối từ 2 đến 5 dàn lạnh.
- Có thể nâng cấp hệ thống Daikin khi mở rộng công trình không?
Có. Nhiều dòng VRV và Chiller cho phép mở rộng công suất linh hoạt.
- Máy lạnh Daikin sử dụng môi chất lạnh gì?
Nhiều dòng mới sử dụng môi chất lạnh R32 có hiệu suất cao và thân thiện với môi trường.
- Bao lâu nên bảo trì hệ thống điều hòa?
Thông thường từ 3–6 tháng/lần, tùy môi trường sử dụng và tần suất vận hành.
- Làm thế nào để chọn đúng công suất máy lạnh Daikin?
Nên khảo sát tải lạnh thực tế và nhận tư vấn từ đơn vị có kinh nghiệm để đảm bảo hiệu quả đầu tư và tiết kiệm điện.
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN NHIỆT LẠNH NEWTECHCO
Địa chỉ : 107/6/2 Đường số 38, P. Hiệp Bình, TP.HCM.
Email: sales.hvacnewtechco@gmail.com
Hotline: 0903.864.230 (Zalo/Viber/WhatsApp)
Sales.hvacnewtechco@gmail.com

0903.864.230


