Daikin Việt Nam và các dòng sản phẩm Newtechco cung cấp

  • Hotline: 090 386 4230
  • Email: tinh.newtechco@gmail.com
  • Website: newtechcocorp.com
  • Giao hàng toàn quốc

Daikin Việt Nam và các dòng sản phẩm Newtechco cung cấp

Là đối tác lâu năm của Daikin, NEWTECHCO tự hào đồng hành cùng thương hiệu nổi tiếng này trong việc cung cấp các giải pháp HVAC chính hãng tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm triển khai các công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp, NEWTECHCO không chỉ phân phối thiết bị Daikin mà còn tư vấn, thiết kế, thi công, bảo trì và tối ưu hệ thống theo tiêu chuẩn của hãng.

Trong chuyên mục này, NEWTECHCO sẽ giới thiệu chi tiết từng dòng sản phẩm Daikin, giúp khách hàng dễ dàng tìm hiểu đặc điểm, công nghệ, ứng dụng thực tế và lựa chọn giải pháp phù hợp cho từng công trình.

1. Giới thiệu Daikin Việt Nam

Daikin Việt Nam là thành viên của Tập đoàn Daikin – thương hiệu điều hòa không khí hàng đầu Nhật Bản với hơn 100 năm phát triển. Tiền thân là Công ty Cổ phần Việt Kim, được thành lập năm 1995 và chính thức trở thành thành viên của Daikin Group từ năm 2008. Sau hơn 30 năm hoạt động, Daikin Việt Nam đã khẳng định vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực điều hòa không khí và giải pháp HVAC tại thị trường Việt Nam.

Năm 2018, Daikin đầu tư hơn 72 triệu USD xây dựng nhà máy sản xuất điều hòa hiện đại tại Hưng Yên với diện tích khoảng 210.000 m² và công suất lên đến 1 triệu sản phẩm mỗi năm. Nhà máy được trang bị dây chuyền công nghệ tiên tiến theo tiêu chuẩn Nhật Bản, đáp ứng nhu cầu trong nước và xuất khẩu sang nhiều thị trường quốc tế.

Bên cạnh hệ thống sản xuất, Daikin Việt Nam còn phát triển mạng lưới kinh doanh và dịch vụ rộng khắp với các chi nhánh, trung tâm dịch vụ, trạm bảo hành và đối tác ủy quyền trên toàn quốc, mang đến dịch vụ hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp cho khách hàng.

2. Danh mục sản phẩm của Daikin

  • Máy lạnh multi
  • Máy lạnh thương mại (SkyAir).
  • Hệ thống điều hòa trung tâm VRV.
  • Hệ thống thông gió thu hồi nhiệt (VAM).
  • Điều hòa package
  • AHU
  • FCU

Các giải pháp HVAC tổng thể cho công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp.

2.1. Máy Chiller Daikin

Chiller Daikin là hệ thống làm lạnh nước trung tâm do Daikin phát triển, sử dụng chu trình lạnh để tạo nước lạnh cấp cho AHU, FCU hoặc các quy trình sản xuất công nghiệp. Nhờ hiệu suất cao, vận hành ổn định và tiết kiệm năng lượng, Chiller Daikin được ứng dụng rộng rãi trong khách sạn, bệnh viện, trung tâm thương mại, nhà máy và trung tâm dữ liệu.

2.1.1. Về Chiller giải nhiệt gió

Chiller giải nhiệt gió sử dụng không khí để làm mát dàn ngưng, không cần tháp giải nhiệt nên thi công nhanh và giảm chi phí đầu tư.

Ưu điểm:

+ Chi phí đầu tư hợp lý.

+ Lắp đặt, bảo trì đơn giản.

+ Tiết kiệm diện tích.

+ Không phát sinh chi phí nước.

+ Dễ mở rộng công suất.

Hạn chế:

+ Hiệu suất thấp hơn chiller giải nhiệt nước.

+ Điện năng tiêu thụ cao hơn khi vận hành ở tải lớn.

Ứng dụng: Phù hợp với công trình có tải lạnh nhỏ và trung bình.

Chiller giải nhiệt gió
Chiller giải nhiệt gió
  • Daikin UAL-E Mini Chiller

Daikin UAL-E Mini Chiller là dòng chiller giải nhiệt gió Full Inverter dành cho biệt thự, khách sạn, văn phòng và các công trình tải lạnh nhỏ đến trung bình.

Đặc điểm:

+ Máy nén Scroll DC Inverter.

+ Quạt và bơm nước Inverter tích hợp.

+ Hỗ trợ làm lạnh và sưởi ấm (Heat Pump).

Model: UAL040ER5, UAL050ER5, UAL060ER5, UAL070ER5, UAL090ER5, UAL100ER5, UAL120ER5, UAL150ER5.

Kết luận: Công suất 11,2–40 kW, vận hành êm, tiết kiệm điện và lắp đặt linh hoạt.

Daikin UAL-E Mini Chiller
Daikin UAL-E Mini Chiller
  • Daikin UAL-E(R)6

UAL-E(R)6 là dòng chiller module All Inverter sử dụng môi chất lạnh R32, phù hợp cho công trình thương mại và công nghiệp.

Đặc điểm:

+ Máy nén Scroll Inverter.

+ Heat Pump, nước nóng đến 55°C.

+ Ghép tối đa 16 module.

Model: UAL230E(R)6, UAL450E(R)6.

Kết luận: Công suất 65–130 kW/module, hiệu suất cao và dễ mở rộng.

Chiller giải nhiệt gió Daikin UAL-E(R)6
Chiller giải nhiệt gió Daikin UAL-E(R)6
  • Daikin UAL-D (Non Inverter)

UAL-D (Non Inverter) là dòng chiller module sử dụng máy nén Scroll và môi chất lạnh R410A.

Đặc điểm

+ Phiên bản Cooling Only, Heat Pump và Heat Recovery.

+ Hỗ trợ kết nối BMS.

+ Ghép tối đa 16 module.

Model: UAL230D5, UAL340D5, UAL450D5, UAL1000D5.

Kết luận: Công suất 66–295 kW/module, phù hợp công trình vừa và lớn.

Daikin UAL-D
Daikin UAL-D
  • Daikin UAL-D Series Air-Cooled Modular Chiller/Heat Pump

Dòng UAL-D Series gồm các model UAL230D5, UAL340D5, UAL450D5, UAL1000D5 cùng phiên bản DR5 và DR5SR.

Đặc điểm

+ Máy nén Scroll.

+ Gas R410A.

+ Thiết kế module, không cần Cooling Tower.

+ Hỗ trợ BMS.

Kết luận: Công suất 70–400 kW/module, thích hợp khách sạn, bệnh viện, văn phòng và nhà máy.

Giải nhiệt gió Daikin UAL-D Series chiller
Giải nhiệt gió Daikin UAL-D Series chiller
  • UAM Series Air-Cooled Water Chiller

UAM Series là dòng chiller giải nhiệt gió sử dụng máy nén Scroll và môi chất lạnh R410A.

Model: UAM40, UAM60, UAM80, UAM100.

Kết luận: Công suất 40–100 RT, dễ lắp đặt, vận hành ổn định và phù hợp công trình quy mô nhỏ đến trung bình.

Máy chiller UAM Series Air-Cooled Water
Máy chiller UAM Series Air-Cooled Water
  • Daikin UAA/UAY

Daikin UAA/UAY là dòng chiller giải nhiệt gió công suất lớn sử dụng máy nén Single Screw.

Phiên bản: UAA-FST4, UAY-FST4, UAA-ST3, UAA/UAY-ST3, UAY-SR3, UAA/UAY-SV3, UAA-MV3, UAY-SQ3.

Kết luận: Công suất 164–1.636 kW, đáp ứng các dự án thương mại và công nghiệp quy mô lớn.

Chiller giải nhiệt gió Daikin
Chiller giải nhiệt gió Daikin
  • Daikin Pathfinder Air-Cooled Single-Screw Chiller/Heat Pump

Daikin Pathfinder gồm hai dòng UAA và UAY, sử dụng máy nén trục vít đơn và môi chất lạnh R134a.

Đặc điểm

+ Điều chỉnh tải vô cấp.

+ Bộ điều khiển MicroTech III.

+ Hỗ trợ Modbus, BACnet và LonWorks.

Kết luận: Công suất 352–1.604 kW, phù hợp bệnh viện, khách sạn, nhà máy và trung tâm thương mại.

Chiller UAY Daikin
Chiller UAY Daikin

2.1.2. Về Chiller giải nhiệt nước

Chiller giải nhiệt nước sử dụng nước từ tháp giải nhiệt để làm mát bình ngưng, mang lại hiệu suất cao và khả năng vận hành ổn định cho các hệ thống công suất lớn.

Ưu điểm:

+ Tiết kiệm điện năng.

+ Chi phí vận hành thấp.

+ Hoạt động bền bỉ, tuổi thọ cao.

+ Thích hợp cho các công trình quy mô lớn.

Hạn chế:

+ Chi phí đầu tư ban đầu cao.

+ Hệ thống lắp đặt và bảo trì phức tạp hơn do sử dụng tuần hoàn nước.

  • Daikin ZUW-B

Daikin ZUW-B là dòng chiller giải nhiệt nước sử dụng máy nén Single Screw, phù hợp cho nhà máy, bệnh viện, khách sạn và trung tâm thương mại.

Đặc điểm:

+ Máy nén trục vít đơn.

+ Bình bay hơi ngập lỏng.

+ Điều khiển PLC.

+ Hoạt động ổn định, độ ồn thấp.

Kết luận: Phù hợp các công trình có tải lạnh lớn, yêu cầu vận hành bền bỉ.

Chiller giải nhiệt nước Daikin ZUW-B
Chiller giải nhiệt nước Daikin ZUW-B
  • Daikin PFS

Daikin PFS là dòng Heat Recovery Chiller, vừa tạo nước lạnh vừa thu hồi nhiệt để sản xuất nước nóng.

Đặc điểm:

+ Máy nén Single Screw.

+ Môi chất lạnh R134a.

+ Tiết kiệm năng lượng.

+ Giảm chi phí vận hành.

Kết luận: Thích hợp cho công trình cần đồng thời nước lạnh và nước nóng.

Chiller Daikin PFS
Chiller Daikin PFS
  • Daikin EWWD-VZ

Daikin EWWD-VZ là dòng chiller inverter giải nhiệt nước sử dụng máy nén trục vít biến tần.

Đặc điểm:

+ Inverter tiết kiệm điện.

+ Hai mạch lạnh độc lập.

+ Hiệu suất IPLV cao.

Kết luận: Vận hành ổn định, tối ưu điện năng ở nhiều mức tải.

Chiller giải nhiệt nước
Chiller giải nhiệt nước
  • Daikin ZUWV

Daikin ZUWV ứng dụng công nghệ Falling Film Evaporator giúp nâng cao hiệu suất trao đổi nhiệt.

Đặc điểm:

+ Máy nén Single Screw.

+ Môi chất lạnh R134a.

+ Giảm lượng môi chất lạnh.

+ Tiết kiệm điện.

Kết luận: Giải pháp hiệu quả cho hệ thống chiller công suất lớn.

Hệ chiller giải nhiệt nước
Hệ chiller giải nhiệt nước
  • Daikin HXE

Daikin HXE sử dụng máy nén Magnetic Bearing không dầu (Oil-free), hướng đến các công trình yêu cầu hiệu suất cao.

Đặc điểm:

+ Công nghệ Oil-free.

+ Độ ồn thấp.

+ Chi phí bảo trì thấp.

Kết luận: Phù hợp các dự án cần tiết kiệm năng lượng và vận hành êm.

Chiller giải nhiệt bằng nước
Chiller giải nhiệt bằng nước
  • Daikin WME/WMC

Daikin WME/WMC là dòng chiller ly tâm không dầu tích hợp biến tần.

Đặc điểm:

+ Máy nén ly tâm Oil-free.

+ Biến tần VFD.

+ Hiệu suất cao.

Kết luận: Thích hợp cho các công trình xanh và dự án quy mô lớn.

Hệ thống chiller công nghiệp
Hệ thống chiller công nghiệp
  • Daikin HTS/WSC

Daikin HTS/WSC là dòng Water Cooled Centrifugal Chiller sử dụng máy nén ly tâm một cấp.

Đặc điểm:

+ Điều chỉnh tải linh hoạt.

+ Điều khiển MicroTech.

+ Khởi động nhanh sau mất điện.

Kết luận: Đáp ứng các dự án có tải lạnh rất lớn.

Máy chiller Daikin
Máy chiller Daikin
  • Daikin CUWDC-V

Daikin CUWDC-V là dòng chiller trục vít sử dụng bình bay hơi tiết lưu khô (Dry Expansion).

Đặc điểm:

+ Thiết kế nhỏ gọn.

+ Dễ lắp đặt và bảo trì.

+ Điều khiển thông minh.

Kết luận: Vận hành ổn định, phù hợp nhiều ứng dụng thương mại và công nghiệp.

Máy làm lạnh nước chiller
Máy làm lạnh nước chiller

2.2. Điều hòa Multi Daikin

Điều hòa Multi Daikin là hệ thống điều hòa không khí sử dụng 01 dàn nóng kết nối với 2–5 dàn lạnh, cho phép làm mát nhiều phòng trên cùng một hệ thống. Mỗi dàn lạnh hoạt động độc lập, người dùng có thể cài đặt nhiệt độ, chế độ vận hành và thời gian sử dụng riêng cho từng phòng.

So với điều hòa cục bộ, điều hòa Multi âm trần Daikin giúp giảm số lượng dàn nóng, tiết kiệm diện tích lắp đặt, tăng tính thẩm mỹ và tối ưu điện năng nhờ công nghệ Inverter cùng môi chất lạnh R32 thân thiện với môi trường. Đây là giải pháp phù hợp cho căn hộ, nhà phố, biệt thự và các công trình có nhiều phòng.

Máy lạnh Daikin
Máy lạnh Daikin

2.2.1. Dàn nóng

Dàn nóng sử dụng công nghệ Inverter và môi chất lạnh R32, cho phép kết nối từ 2–5 dàn lạnh trên cùng một hệ thống. Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp lắp đặt tại ban công, sân thượng hoặc khu vực kỹ thuật.

  • Dòng 1 chiều (MKM):

Model: 3MKM52RVMV, 4MKM68RVMV, 4MKM80RVMV, 5MKM100RVMV.

Kết luận: Công suất 5.2–10.0 kW, kết nối tối đa 5 dàn lạnh, phù hợp từ căn hộ đến biệt thự.

Điều hòa multi 1 chiều lạnh
Điều hòa multi 1 chiều lạnh
  • Dòng 2 chiều (MXM):

Model: 3MXM52RVMV, 4MXM68RVMV, 4MXM80RVMV, 5MXM100RVMV.

Kết luận: Công suất 5.2–10.0 kW, hỗ trợ làm lạnh và sưởi ấm, thích hợp cho các công trình cao cấp.

Điều hòa multi 2 chiều lạnh
Điều hòa multi 2 chiều lạnh

2.2.2. Dàn lạnh

  • Dàn lạnh treo tường CTKM / CTXM

Dòng dàn lạnh treo tường phổ biến của Multi Daikin, thiết kế hiện đại, vận hành êm và phù hợp với phòng ngủ, phòng khách, căn hộ và văn phòng.

Model: CTKM25RVMV / CTXM25RVMV, CTKM35RVMV / CTXM35RVMV, CTKM50RVMV / CTXM50RVMV, CTKM60RVMV / CTXM60RVMV, CTKM71RVMV / CTXM71RVMV.

Ưu điểm:

+ Inverter tiết kiệm điện.

+ Phin lọc Apatit Titan, lọc PM2.5 (tùy model).

+ Luồng gió 3D.

+ Mắt thần thông minh.

+ Điều khiển WiFi (tùy model).

Dàn lạnh treo tường CTKM
Dàn lạnh treo tường CTKM
  • Dàn lạnh treo tường cao cấp CTKJ / CTXJ

Dòng treo tường cao cấp với thiết kế sang trọng và nhiều tính năng thông minh, phù hợp căn hộ cao cấp và biệt thự.

Model: CTKJ25RVMVW / CTXJ25RVMVW, CTKJ35RVMVW / CTXJ35RVMVW, CTKJ50RVMVW / CTXJ50RVMVW.

Ưu điểm:

+ Thiết kế cao cấp.

+ Mắt thần thông minh.

+ Điều khiển qua điện thoại.

+ Phin lọc Apatit Titan và PM2.5.

+ Luồng gió 3D.

Điều hòa treo tường
Điều hòa treo tường
  • Dàn lạnh giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh thấp

Dàn lạnh được lắp âm trần, chỉ để lộ cửa gió, giúp tối ưu thẩm mỹ và tiết kiệm không gian.

Model: CDXP25RVMV, CDXP35RVMV, CDXM25RVMV, CDXM35RVMV, CDXM50RVMV, CDXM60RVMV, CDXM71RVMV.

Ưu điểm:

+ Thiết kế siêu mỏng.

+ Độ ồn thấp.

+ Phân phối gió đồng đều.

+ Phù hợp biệt thự, khách sạn, showroom và văn phòng.

Điều hòa giấu trần
Điều hòa giấu trần
  • Dàn lạnh giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình

Dòng FMA phù hợp với hệ thống ống gió dài, yêu cầu áp suất tĩnh cao.

Model: FMA50RVMV, FMA60RVMV, FMA71RVMV.

Ưu điểm

+ Áp suất tĩnh cao.

+ Bơm nước ngưng tích hợp.

+ Máng nước ngưng phủ ion bạc.

+ Phân phối gió cho nhiều khu vực.

Máy lạnh giấu trần
Máy lạnh giấu trần
  • Dàn lạnh Cassette âm trần 2×2

Dàn lạnh Cassette âm trần có thiết kế gọn gàng, phân phối gió 4 hướng, phù hợp phòng khách, văn phòng và showroom.

Model: FFA25RV1V, FFA35RV1V, FFA50RV1V, FFA60RV1V.

Ưu điểm:

+ Thiết kế âm trần thẩm mỹ.

+ Thổi gió 4 hướng.

+ Bơm nước ngưng tích hợp.

+ Làm lạnh đồng đều, lắp đặt linh hoạt.

Dàn lạnh Cassette âm trần 2x2
Dàn lạnh Cassette âm trần 2×2

2.3. Điều hòa thương mại SkyAir Daikin

Daikin SkyAir là dòng điều hòa thương mại cục bộ (Commercial Packaged Air Conditioner), gồm 01 dàn nóng kết nối với 01 dàn lạnh, được thiết kế cho văn phòng, cửa hàng, nhà hàng, showroom, khách sạn và các công trình thương mại quy mô vừa và nhỏ.

So với điều hòa dân dụng, SkyAir có công suất lớn hơn, hoạt động bền bỉ trong thời gian dài, cho phép lắp đặt đường ống dài, chênh lệch độ cao lớn và có thể tích hợp điều khiển trung tâm. Hệ thống còn cung cấp nhiều lựa chọn dàn lạnh như cassette âm trần, giấu trần nối ống gió, áp trần và tủ đứng, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.

Điều hòa Daikin
Điều hòa Daikin

2.3.1. Dàn nóng

  • SkyAir Premium Inverter (R32)

+ Series RZF (1 chiều):

Dòng Inverter cao cấp sử dụng môi chất lạnh R32, tiết kiệm điện và phù hợp cho các công trình thương mại.

Model: RZF50DVM, RZF60DVM, RZF71DVM/RZF71DYM, RZF100DVM/RZF100DYM, RZF125DVM/RZF125DYM, RZF140DVM/RZF140DYM.

Kết luận: Công suất 5.0–14.0 kW, hiệu suất cao, vận hành ổn định.

+ Series RZA (2 chiều):

Dòng SkyAir làm lạnh và sưởi ấm, phù hợp khu vực có nhu cầu sử dụng quanh năm.

Model: RZA50DV2V, RZA60DV2V, RZA71DV1, RZA100DV1/RZA100DY1, RZA125DV1/RZA125DY1, RZA140DV1/RZA140DY1.

Kết luận: Công suất 5.0–14.0 kW, tiết kiệm điện và mang lại sự thoải mái bốn mùa.

  • SkyAir Standard Inverter

+ Series RZFC (1 chiều):

Dòng Inverter tiêu chuẩn cân bằng giữa hiệu suất và chi phí đầu tư, sử dụng môi chất lạnh R32.

Model: RZFC35EVM, RZFC40EVM, RZFC50EVM, RZFC60EVM, RZFC71EVM/RZFC71EY1, RZFC85EVM/RZFC85EY1, RZFC100EVM/RZFC100EY1, RZFC125EY1, RZFC140EY1.

Kết luận: Công suất 3.5–14.0 kW, phù hợp văn phòng, cửa hàng và showroom.

  • SkyAir Non Inverter

Điều hòa SkyAir có chi phí đầu tư hợp lý, vận hành ổn định cho các công trình thương mại.

Series RNQ: RNQ09MV1V, RNQ13MV1V, RNQ18MV1V/RNQ18MV19, RNQ21MV1V/RNQ21MV19, RNQ24MV1V, RNQ26MV19/RNQ26MY1, RNQ30MV1/RNQ30MY1, RNQ36MV1/RNQ36MY1, RNQ42MY1, RNQ48MY1.

Series RC/RCN: RC50AGV1V, RC60AGV1V, RC85AGV1V/RC85AGY1V, RC100AGY1V, RC125AGY1V, RC140AGY1V, RN80HEY18, RCN100HEY18, RCN125HEY18, RCN150HEY18.

Kết luận: Công suất từ 2.5 kW đến 15 HP, phù hợp công trình cần tối ưu chi phí đầu tư.

Dàn nóng sky air
Dàn nóng sky air

2.3.2. Các dòng dàn lạnh hệ thống SkyAir

  • Cassette âm trần Round Flow

+ Model: FCF, FCFC, FCNQ.

+ Kết luận: Công suất 3.5–14.0 kW, phân phối gió đồng đều, phù hợp văn phòng, showroom và nhà hàng.

Điều hòa Cassette âm trần
Điều hòa Cassette âm trần
  • Cassette Round Flow có Streamer

+ Model: FCTF.

+ Kết luận: Công suất 3.5–14.0 kW, tích hợp công nghệ Streamer giúp nâng cao chất lượng không khí.

Điều hòa không khí trung tâm
Điều hòa không khí trung tâm
  • Cassette âm trần KIRIU Surround

+ Model: FCFG.

+ Kết luận: Công suất 3.5–14.0 kW, luồng gió phân bổ đều, tăng sự thoải mái cho không gian.

Cassette âm trần KIRIU
Cassette âm trần KIRIU
  • Cassette âm trần 4 hướng nhỏ gọn

+ Model: FFFC.

+ Kết luận: Công suất 3.5–7.1 kW, thiết kế nhỏ gọn, phù hợp cửa hàng và phòng họp.

Dàn lạnh áp trần 4 hướng thổi
Dàn lạnh áp trần 4 hướng thổi
  • Giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh thấp

+ Model: FBA, FDLF, FDBNQ.

+ Kết luận: Công suất 2.5–14.0 kW, lắp âm trần, đảm bảo tính thẩm mỹ.

Điều hòa giấu trần nối ống gió
Điều hòa giấu trần nối ống gió
  • Giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình

+ Model: FBFC, FDMNQ.

+ Kết luận: Công suất 2.5–14.0 kW, phù hợp hệ thống ống gió dài và nhiều phòng.

Máy lạnh giấu trần
Máy lạnh giấu trần
  • Dàn lạnh áp trần

+ Model: FHA, FHFC, FHNQ.

+ Kết luận: Công suất 3.5–14.0 kW, lắp đặt linh hoạt cho nhà hàng, showroom và văn phòng.

Điều hòa áp trần
Điều hòa áp trần
  • Dàn lạnh tủ đứng đặt sàn

+ Model: FVA, FVFC, FVC.

+ Kết luận: Công suất 5.0–14.0 kW, thích hợp sảnh lớn, nhà hàng và hội trường.

Điều hòa tủ đứng
Điều hòa tủ đứng
  • Package tủ đứng

+ Model: FVGR-P.

+ Kết luận: Công suất 8–15 HP, đáp ứng nhu cầu làm lạnh cho không gian rộng và công trình thương mại.

Package tủ đứng
Package tủ đứng

2.4. Hệ thống điều hòa trung tâm VRV Daikin

VRV Daikin FY25 là hệ thống điều hòa trung tâm biến tần (Variable Refrigerant Volume) thế hệ mới của Daikin, cho phép một hoặc nhiều dàn nóng kết nối với nhiều dàn lạnh trên cùng một hệ thống. Nhờ khả năng điều chỉnh lưu lượng môi chất lạnh theo tải thực tế, hệ thống điều hòa giúp tiết kiệm điện, vận hành ổn định và đáp ứng linh hoạt cho các tòa nhà văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại, bệnh viện và nhà máy.

Hệ thống điều hòa không khí trung tâm
Hệ thống điều hòa không khí trung tâm

2.4.1. VRV X / A MAX Series

VRV X / A MAX Series là dòng VRV một chiều lạnh dành cho các công trình thương mại và công nghiệp quy mô lớn.

Đặc điểm nổi bật:

  • Công nghệ VRT Smart tối ưu hiệu suất và tiết kiệm điện.
  • Máy nén DC Inverter vận hành ổn định.
  • Dàn nóng chống ăn mòn, phù hợp khí hậu Việt Nam.
  • Cho phép tái sử dụng đường ống cũ.
  • Thiết kế module, dễ dàng mở rộng công suất.

Kết luận: Giải pháp lý tưởng cho các công trình yêu cầu hiệu suất cao và chi phí vận hành thấp.

2.4.2. VRV H Series

VRV H Series là dòng Heat Pump (làm lạnh/sưởi ấm), vận hành cùng một chế độ cho toàn bộ hệ thống.

Đặc điểm nổi bật:

  • Làm lạnh và sưởi ấm trên cùng một hệ thống.
  • Máy nén DC Inverter kết hợp VRT Smart.
  • Dàn nóng module dễ mở rộng.
  • Chế độ vận hành dự phòng giúp tăng độ bền.

Kết luận: Phù hợp công trình cần hệ thống điều hòa hai chiều với chi phí đầu tư tối ưu.

2.4.3. VRV R Series (Heat Recovery)

VRV R Series là dòng VRV cao cấp sử dụng công nghệ Heat Recovery, cho phép làm lạnh và sưởi đồng thời ở các khu vực khác nhau.

Đặc điểm nổi bật:

  • Công nghệ thu hồi nhiệt tiết kiệm năng lượng.
  • BS Box điều khiển từng khu vực độc lập.
  • Hệ thống 3 đường ống nâng cao hiệu suất.
  • Máy nén DC Inverter kết hợp VRT Smart.
  • Hỗ trợ đường ống dài và chênh lệch độ cao lớn.

Kết luận: Giải pháp tối ưu cho khách sạn, bệnh viện, văn phòng và các công trình có nhu cầu nhiệt độ khác nhau.

Điều hòa không khí trung tâm
Điều hòa không khí trung tâm

2.5.  Thông gió thu hồi nhiệt Daikin

Daikin VAM-HVE/HVLT là dòng bộ HRV thông gió thu hồi nhiệt giúp cấp khí tươi, thải khí ô nhiễm và thu hồi nhiệt giữa luồng khí cấp – khí thải. Thiết bị góp phần cải thiện chất lượng không khí trong nhà (IAQ), giảm tải cho hệ thống điều hòa và tiết kiệm điện năng.

Series gồm 9 model, với lưu lượng gió từ 150–2.000 m³/h, phù hợp cho căn hộ, biệt thự, văn phòng, khách sạn, trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại và nhà máy.

2.5.1. Dòng VAM-HVE

  • VAM-HVE là dòng HRV treo trần nối ống gió, có thể vận hành độc lập hoặc kết nối với hệ thống Daikin VRV và SkyAir.
  • Model: VAM150HVE, VAM250HVE, VAM350HVE, VAM500HVE, VAM650HVE, VAM800HVE, VAM1000HVE, VAM1500HVE, VAM2000HVE.

Kết luận: Lưu lượng gió từ 150–2.000 m³/h, đáp ứng từ căn hộ đến công trình quy mô lớn.

2.5.2. Dòng VAM-HVLT

  • VAM-HVLT có nguyên lý hoạt động tương tự VAM-HVE, được tối ưu cho các yêu cầu điều khiển và cấu hình hệ thống theo từng thị trường.
  • Model: VAM150HVLT, VAM250HVLT, VAM350HVLT, VAM500HVLT, VAM650HVLT, VAM800HVLT, VAM1000HVLT, VAM1500HVLT, VAM2000HVLT.

Kết luận: Cung cấp dải lưu lượng 150–2.000 m³/h, phù hợp nhiều loại công trình.

2.5.3. Phân loại theo lưu lượng gió

  • Nhóm lưu lượng nhỏ (150–350 m³/h)

Model:

+ VAM150HVE / VAM150HVLT

+ VAM250HVE / VAM250HVLT

+ VAM350HVE / VAM350HVLT

Kết luận: Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp căn hộ, biệt thự, phòng họp và văn phòng nhỏ.

  • Nhóm lưu lượng trung bình (500–800 m³/h)

Model:

+ VAM500HVE / VAM500HVLT

+ VAM650HVE / VAM650HVLT

+ VAM800HVE / VAM800HVLT

Kết luận: Thích hợp nhà hàng, khách sạn, showroom, trường học và văn phòng.

  • Nhóm lưu lượng lớn (1.000–2.000 m³/h)

Model:

+ VAM1000HVE / VAM1000HVLT

+ VAM1500HVE / VAM1500HVLT

+ VAM2000HVE / VAM2000HVLT

Kết luận: Đáp ứng nhu cầu thông gió cho bệnh viện, nhà máy, trung tâm thương mại và công trình quy mô lớn.

Thông gió hồi nhiệt HRV
Thông gió hồi nhiệt HRV

Đặc điểm nổi bật của VAM-HVE/HVLT:

  • Lõi trao đổi nhiệt toàn phần (Total Heat Exchanger) giúp thu hồi nhiệt và độ ẩm, giảm thất thoát năng lượng.
  • Quạt cấp và quạt thải hoạt động độc lập, duy trì lưu lượng gió ổn định.
  • Bộ lọc không khí hỗ trợ cung cấp nguồn khí tươi sạch.
  • 3 chế độ vận hành: Heat Reclaim, Bypass và Auto Ventilation.
  • Nhiều cấp tốc độ quạt, dễ dàng điều chỉnh theo nhu cầu.
  • Chức năng Fresh-Up tăng lượng khí tươi cho khu vực đông người.
  • Kết nối với hệ thống VRV, SkyAir và bộ điều khiển trung tâm Daikin.
  • Thông báo vệ sinh phin lọc, hỗ trợ bảo trì định kỳ.
  • Thiết kế treo trần nối ống gió, tiết kiệm không gian và phù hợp nhiều loại công trình.
Thông gió hồi nhiệt HRV
Thông gió hồi nhiệt HRV

2.6. Điều hòa Packaged Inverter Daikin giải nhiệt gió

Điều hòa Packaged Inverter Daikin giải nhiệt gió là dòng điều hòa công suất lớn, sử dụng dàn nóng giải nhiệt gió kết hợp công nghệ Inverter, phù hợp cho nhà xưởng, kho hàng, trung tâm logistics, showroom, siêu thị, nhà thi đấu và các công trình thương mại.

Sản phẩm có 3 kiểu dàn lạnh với dải công suất từ 8–20 HP, đáp ứng nhiều yêu cầu lắp đặt và phân phối gió khác nhau.

2.6.1. Tủ đứng đặt sàn thổi trực tiếp

Dàn lạnh dạng tủ đứng, cấp gió trực tiếp, không cần hệ thống ống gió, phù hợp các không gian mở.

Model:

  • 8 HP: FVGR200QV1 + RZUR200QY1
  • 10 HP: FVGR250QV1 + RZUR250QY1

Ưu điểm:

  • Làm lạnh nhanh, lưu lượng gió lớn.
  • Lắp đặt đơn giản.
  • Chi phí đầu tư thấp.
  • Dễ bảo trì.
  • Phù hợp nhà xưởng, kho hàng và showroom.
Package tủ đứng
Package tủ đứng

2.6.2. Tủ đứng đặt sàn kết nối ống gió

Dàn lạnh tủ đứng kết hợp hệ thống ống gió, giúp phân phối không khí đồng đều đến nhiều khu vực.

Model:

  • 10 HP: FVPR250QY1 + RZUR250QY1
  • 12 HP: FVPR300QY1 + RZUR300QY1
  • 16 HP: FVPR400QY1 + RZUR400QY1
  • 18 HP: FVPR450QY1 + RZUR450QY1
  • 20 HP: FVPR500QY1 + RZUR500QY1

Ưu điểm:

  • Phân phối gió đồng đều.
  • Dễ bố trí nhiều miệng gió.
  • Tăng tính thẩm mỹ.
  • Linh hoạt khi thay đổi mặt bằng.
Tủ đứng có ống gió
Tủ đứng có ống gió

2.6.3. Loại nối ống gió

Dàn lạnh nối ống gió được lắp trong phòng kỹ thuật hoặc trên trần, cấp khí lạnh qua hệ thống ống gió đến nhiều khu vực.

Model:

  • 8 HP: FDR200QY1 + RZUR200QY1
  • 10 HP: FDR250QY1 + RZUR250QY1
  • 12 HP: FDR300QY1 + RZUR300QY1
  • 16 HP: FDR400QY1 + RZUR400QY1
  • 18 HP: FDR450QY1 + RZUR450QY1
  • 20 HP: FDR500QY1 + RZUR500QY1

Ưu điểm:

  • Phân phối gió đồng đều.
  • Dễ thiết kế nhiều cửa gió.
  • Kết hợp hệ thống gió tươi.
  • Giấu toàn bộ đường ống, đảm bảo thẩm mỹ.
Tủ đứng Daikin nối ống gió
Tủ đứng Daikin nối ống gió

Những cải tiến nổi bật:

  • Mở rộng dải công suất 8–20 HP, bổ sung model 12 HP và 20 HP.
  • Dàn nóng nhỏ gọn, tiết kiệm diện tích lắp đặt.
  • Công nghệ Inverter với hiệu suất năng lượng cao, giảm điện năng tiêu thụ.
  • Tự động điều chỉnh áp suất tĩnh, duy trì lưu lượng gió ổn định.
  • Hỗ trợ tự động nạp môi chất lạnh, rút ngắn thời gian thi công.
  • Chế độ vận hành ban đêm và tự khởi động lại sau khi mất điện.
  • Chế độ dự phòng máy nén trên model công suất lớn.
  • Hỗ trợ quản lý tập trung qua Intelligent Touch Manager và D-BACS.
  • Đa dạng phụ kiện như hộp gió, bộ lọc, bơm nước xả và cấp gió tươi.

2.7. AHU DAIKIN

Dòng VRV AHU (Air Handling Unit) sử dụng dàn trao đổi nhiệt trực tiếp (DX Coil), kết nối với dàn nóng VRV mà không cần Chiller, bơm nước lạnh hay tháp giải nhiệt. Giải pháp này giúp tối ưu chi phí đầu tư, tiết kiệm năng lượng và đáp ứng hiệu quả nhu cầu xử lý không khí cho nhiều loại công trình

2.7.1. Phân loại

  • Standard Air Series

Standard Air Series là dòng AHU chuyên xử lý không khí tuần hoàn, phù hợp với văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại, nhà máy và nhiều công trình dân dụng, công nghiệp.

Dòng sản phẩm bao gồm ba model:

+ AHUR-DCV: Thiết kế Double Skin, khả năng cách nhiệt và cách âm cao, độ bền tốt, thích hợp cho các công trình yêu cầu chất lượng không khí và độ ồn thấp.

+ AHUR-CCV: Cũng sử dụng kết cấu Double Skin nhưng được tối ưu về chi phí, đảm bảo hiệu suất ổn định và phù hợp với đa dạng công trình thương mại.

+ AHUR-SCV: Thiết kế Single Skin với trọng lượng nhẹ, chi phí đầu tư thấp, phù hợp cho các khu vực không yêu cầu cách âm cao.

Standard Air Series có nhiều mức công suất khác nhau, hỗ trợ kết nối linh hoạt với các dàn nóng VRV Daikin và tự động điều chỉnh công suất theo tải lạnh thực tế, giúp hệ thống vận hành ổn định và tiết kiệm điện.

AHU Daikin
AHU Daikin
  • Outdoor Air Series

Outdoor Air Series được thiết kế để xử lý lượng gió tươi lớn hoặc 100% gió tươi, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng không khí trong nhà.

Dòng sản phẩm gồm các model:

+ AHUR-DCL

+ AHUR-CCL

+ AHUR-SCL

Các model này thích hợp cho bệnh viện, phòng sạch, nhà máy thực phẩm, dược phẩm, điện tử và các khu vực sản xuất yêu cầu cấp gió tươi liên tục.

Outdoor Air Series có dải công suất từ 6 HP đến 120 HP, lưu lượng gió khoảng 3.240–59.760 m³/h, đáp ứng từ các công trình quy mô nhỏ đến những dự án công nghiệp lớn.

AHU Outdoor Air Series
AHU Outdoor Air Series

2.7.2. Thông số kỹ thuật và dải công suất

VRV AHU Daikin có khả năng kết nối với dàn nóng từ 6 HP đến 120 HP, lưu lượng gió khoảng 3.240–59.760 m³/h, áp suất tĩnh ngoài (ESP) lên đến 710 Pa và sử dụng nguồn điện 380–415V/3 pha/50Hz.

Hệ thống bao gồm các model AHUR06, AHUR08, AHUR10, AHUR16, AHUR20, AHUR32, AHUR40, AHUR48, AHUR60, AHUR80, AHUR100 và AHUR120, đáp ứng công suất lạnh từ khoảng 16 kW đến hơn 340 kW, phù hợp với nhiều quy mô công trình.

2.7.3. Đặc điểm nổi bật

  • Kết nối đồng bộ với hệ thống điều hòa trung tâm VRV Daikin.
  • Không cần hệ thống nước lạnh, giúp giảm chi phí đầu tư và bảo trì.
  • Công nghệ Inverter tối ưu hiệu suất, tiết kiệm điện trong suốt quá trình vận hành.
  • Tự động điều chỉnh công suất theo nhu cầu sử dụng thực tế.
  • Hỗ trợ kết nối BMS, thuận tiện cho việc quản lý và giám sát hệ thống.
  • Thiết kế linh hoạt với nhiều tùy chọn cấu hình, phù hợp nhiều loại công trình.
  • Vận hành êm ái, bền bỉ và có độ tin cậy cao.
  • Tương thích với nhiều yêu cầu về áp suất tĩnh của hệ thống ống gió, đáp ứng đa dạng điều kiện lắp đặt.
Hệ thống HVAC
Hệ thống HVAC

2.8. FCU Daikin

Fan Coil Unit (FCU) Daikin là thiết bị đầu cuối trong hệ thống điều hòa trung tâm sử dụng nước lạnh từ Chiller để làm mát không khí. Thiết bị thực hiện trao đổi nhiệt giữa nước lạnh và không khí, sau đó phân phối luồng gió mát đến từng phòng hoặc khu vực, giúp duy trì nhiệt độ ổn định và nâng cao sự tiện nghi.

Không giống điều hòa cục bộ, FCU không sử dụng máy nén hay dàn nóng mà hoạt động nhờ nguồn nước lạnh từ Chiller. Nhờ đó, hệ thống tiết kiệm diện tích lắp đặt, vận hành ổn định và phù hợp với các công trình như khách sạn, văn phòng, bệnh viện, trung tâm thương mại, nhà máy và chung cư.

Daikin cung cấp đa dạng dòng FCU gồm Wall Mounted, Ceiling Cassette, Ceiling Exposed, Concealed Duct và Universal Type, đáp ứng nhiều yêu cầu về công suất, không gian lắp đặt và thiết kế hệ thống HVAC.

Với hiệu suất làm lạnh cao, vận hành êm, tiết kiệm năng lượng và dễ bảo trì, FCU Daikin là giải pháp tối ưu cho các hệ thống điều hòa trung tâm Chiller trong nhiều loại công trình.

2.8.1. Phân loại FCU Daikin

  • FCU treo tường (Wall Mounted)

FCU treo tường có thiết kế nhỏ gọn, lắp đặt trực tiếp trên tường, không cần hệ thống ống gió nên thi công nhanh và bảo trì thuận tiện. Thiết bị vận hành êm, tiết kiệm điện và phù hợp với căn hộ, văn phòng hoặc phòng khách sạn.

Model: FWW02L, FWW03L, FWW04L, FWW05L, FWW06L.

  • FCU âm trần Cassette (Ceiling Cassette)

Dòng Cassette được lắp âm trần, chỉ để lộ mặt nạ trang trí giúp tăng tính thẩm mỹ và phân phối gió đồng đều trong không gian.

Daikin cung cấp nhiều phiên bản gồm:

+ Compact 2×2: FWF02C, FWF04C, FWF05C.

+ Cassette 3×3 – 2 Pipe: FWK06E, FWK08E, FWK09E, FWK11E, FWK13E.

+ Cassette 3×3 – 4 Pipe: FWK06EH, FWK08EH, FWK09EH, FWK11EH, FWK13EH.

+ Brushless DC – 2 Pipe: FWKE05E, FWKE08E, FWKE11E.

+ Brushless DC – 4 Pipe: FWKE05EH, FWKE08EH, FWKE11EH.

Dòng sản phẩm này thích hợp cho khách sạn, văn phòng, trung tâm thương mại và các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao.

  • FCU áp trần (Ceiling Exposed)

FCU áp trần được lắp nổi dưới trần, không cần trần giả hoặc hệ thống ống gió. Thiết bị có lưu lượng gió lớn, dễ lắp đặt và thuận tiện trong quá trình bảo trì.

Model: FWE05E, FWE06E, FWE07E, FWE08E, FWE10E, FWE12E.

Đây là lựa chọn phù hợp cho nhà xưởng, siêu thị, nhà hàng và các khu vực có không gian trần mở.

  • FCU nối ống gió (Concealed Duct)

Đây là dòng FCU được sử dụng phổ biến trong các công trình thương mại nhờ khả năng giấu trần và phân phối không khí linh hoạt thông qua hệ thống ống gió.

+ Low Static:

Phù hợp với hệ thống ống gió ngắn, độ ồn thấp và tiết kiệm điện.

Model: FWC02G EC – FWC12G EC.

+ Medium Static:

Đáp ứng hệ thống ống gió có chiều dài trung bình, lưu lượng gió ổn định.

Model: FWC03G EC – FWC20G EC.

+ High Static

Thích hợp cho hệ thống ống gió dài hoặc nhiều nhánh, yêu cầu áp suất tĩnh và lưu lượng gió lớn.

Model: FWC02FD – FWC10FD.

  • FCU đa năng (Universal Type)

Universal Type có thể lắp theo phương ngang hoặc phương đứng, phù hợp với nhiều điều kiện thi công và cải tạo công trình.

Model: FUD20B, FUD25B, FUD30B, FUD40B.

Dòng sản phẩm này thường được sử dụng trong khách sạn, căn hộ, văn phòng và các dự án yêu cầu tính linh hoạt khi lắp đặt.

Các loại FCU
Các loại FCU

2.8.2. Đặc điểm nổi bật

  • Làm lạnh hiệu quả: Dàn trao đổi nhiệt sử dụng ống đồng và cánh nhôm kết hợp quạt lưu lượng lớn, giúp tăng hiệu suất truyền nhiệt và rút ngắn thời gian làm mát.
  • Tiết kiệm năng lượng: FCU hoạt động với nguồn nước lạnh từ hệ thống Chiller, không sử dụng máy nén tại thiết bị, góp phần giảm điện năng tiêu thụ và chi phí vận hành.
  • Vận hành êm ái: Quạt ly tâm và động cơ được tối ưu giúp giảm rung, hạn chế tiếng ồn, phù hợp với các không gian yêu cầu sự yên tĩnh như văn phòng, khách sạn và bệnh viện.
  • Lắp đặt linh hoạt: Đa dạng kiểu thiết kế gồm treo tường, âm trần cassette, áp trần, nối ống gió và đa năng, đáp ứng nhiều yêu cầu kiến trúc và thi công.
  • Thuận tiện bảo dưỡng: Các bộ phận như lưới lọc, khay nước ngưng và hộp điều khiển được bố trí hợp lý, giúp việc kiểm tra, vệ sinh và bảo trì diễn ra nhanh chóng.
  • Độ bền cao: Thiết bị được chế tạo từ vật liệu chất lượng, có khả năng chống ăn mòn và vận hành ổn định trong thời gian dài, góp phần nâng cao tuổi thọ hệ thống.

3. Giải pháp điều hòa Daikin theo từng loại công trình

Daikin cung cấp hệ sinh thái điều hòa không khí toàn diện, đáp ứng từ nhu cầu dân dụng đến các công trình thương mại và công nghiệp quy mô lớn. Tùy theo diện tích, công năng và yêu cầu vận hành, NEWTECHCO sẽ tư vấn giải pháp phù hợp nhằm tối ưu chi phí đầu tư, tiết kiệm điện năng và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

  • Cho căn hộ, nhà phố và biệt thự:

Đối với công trình nhà ở, Daikin mang đến nhiều lựa chọn như điều hòa treo tường, Multi và VRV, đáp ứng từ căn hộ nhỏ đến biệt thự cao cấp.

Ưu điểm:

  • Tiết kiệm điện với công nghệ Inverter.
  • Tiết kiệm không gian lắp đặt.
  • Thiết kế hiện đại, nâng cao tính thẩm mỹ.
  • Điều khiển độc lập từng phòng.
  • Cho văn phòng và tòa nhà:

Các tòa nhà văn phòng yêu cầu hệ thống điều hòa vận hành ổn định, tiết kiệm điện và dễ quản lý. Daikin đáp ứng với các dòng SkyAir, VRV kết hợp hệ thống thông gió thu hồi nhiệt HRV.

Ưu điểm:

  • Kiểm soát nhiệt độ từng khu vực.
  • Quản lý tập trung.
  • Kết nối BMS.
  • Tiết kiệm chi phí vận hành.
  • Cho khách sạn và resort:

Khách sạn cần hệ thống vận hành liên tục, độ ồn thấp và tạo sự thoải mái cho khách lưu trú. Giải pháp phù hợp: VRV, Chiller và HRV cấp khí tươi.

Ưu điểm:

  • Làm lạnh và sưởi đồng thời.
  • Tiết kiệm năng lượng.
  • Cung cấp khí tươi liên tục.
  • Vận hành êm ái.
  • Cho bệnh viện và trường học:

Đây là nhóm công trình yêu cầu cao về chất lượng không khí, độ ổn định và khả năng vận hành liên tục. Giải pháp phù hợp: Chiller giải nhiệt nước, VRV, HRV và AHU.

Ưu điểm:

  • Cấp khí tươi.
  • Kiểm soát nhiệt độ ổn định.
  • Đảm bảo chất lượng không khí trong nhà.
  • Tiết kiệm điện năng.
  • Cho nhà máy và nhà xưởng

Đối với các khu sản xuất và kho hàng, Daikin cung cấp nhiều giải pháp công suất lớn, đáp ứng điều kiện vận hành liên tục. Phù hợp với Tủ đứng Packaged Inverter, chiller và AHU.

Ưu điểm:

  • Công suất lớn.
  • Làm lạnh ổn định.
  • Dễ bảo trì.
  • Chi phí vận hành tối ưu.

4. Nhà thầu HVAC NEWTECHCO – Đối tác lâu năm của Daikin Việt Nam

NEWTECHCO là nhà thầu có hơn 20 năm hoạt động trong lĩnh vực thi công hệ thống HVAC, chuyên tư vấn, thiết kế, cung cấp và lắp đặt các hệ thống điều hòa không khí Daikin cho công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp. Với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm cùng quy trình triển khai chuyên nghiệp, NEWTECHCO mang đến giải pháp tối ưu từ khâu khảo sát đến bảo trì sau khi đưa vào sử dụng.

NEWTECHCO cung cấp giải pháp HVAC trọn gói với các dịch vụ:

  • Tư vấn & khảo sát: Khảo sát hiện trạng, tính toán tải lạnh và đề xuất giải pháp phù hợp.
  • Thiết kế hệ thống: Thiết kế hệ thống điều hòa, thông gió và Chiller theo yêu cầu công trình.
  • Cung cấp thiết bị: Phân phối các dòng sản phẩm Daikin chính hãng.
  • Thi công lắp đặt: Lắp đặt, chạy thử, nghiệm thu và bàn giao hệ thống.
  • Bảo trì & bảo dưỡng: Bảo trì định kỳ, sửa chữa và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
Hệ thống điều hòa không khí
Hệ thống điều hòa không khí
Hệ thống điều hòa không khí
Hệ thống điều hòa không khí
Điều hòa không khí
Điều hòa không khí
Hệ thống điều hòa không khí trung tâm
Hệ thống điều hòa không khí trung tâm

Kết luận:

Daikin là một trong những thương hiệu điều hòa không khí hàng đầu thế giới với danh mục sản phẩm đa dạng, từ điều hòa dân dụng, Multi, SkyAir, VRV, Chiller, Packaged đến hệ thống thông gió thu hồi nhiệt. Các giải pháp của Daikin đáp ứng nhiều loại công trình, từ nhà ở, văn phòng, khách sạn, bệnh viện đến nhà máy và trung tâm thương mại.

Là đối tác lâu năm của Daikin Việt Nam, NEWTECHCO cam kết cung cấp thiết bị chính hãng cùng giải pháp HVAC toàn diện, từ tư vấn, thiết kế, cung cấp thiết bị, thi công lắp đặt đến bảo trì, giúp khách hàng tối ưu hiệu quả đầu tư và chi phí vận hành trong suốt vòng đời công trình.

Câu hỏi thường gặp:

  1. Nên lựa chọn Chiller, VRV hay SkyAir cho từng loại công trình?

Việc lựa chọn phụ thuộc vào tải lạnh, quy mô công trình, yêu cầu vận hành, chi phí đầu tư và khả năng mở rộng. Chiller phù hợp dự án lớn, VRV thích hợp tòa nhà nhiều phòng, còn SkyAir là giải pháp tối ưu cho công trình thương mại quy mô vừa và nhỏ.

  1. Khi nào nên sử dụng Chiller giải nhiệt gió và Chiller giải nhiệt nước?

Chiller giải nhiệt gió phù hợp công trình có tải lạnh nhỏ đến trung bình, không có tháp giải nhiệt. Chiller giải nhiệt nước phù hợp dự án công suất lớn, yêu cầu hiệu suất cao và chi phí vận hành thấp.

  1. Hệ thống VRV Daikin có thể tái sử dụng đường ống môi chất lạnh hiện hữu không?

Một số dòng VRV Daikin hỗ trợ tái sử dụng đường ống cũ nếu đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật về kích thước, độ sạch và tình trạng đường ống, giúp giảm chi phí cải tạo.

  1. VRV Daikin có hỗ trợ kết nối hệ thống BMS không?

Có. Hệ thống VRV Daikin hỗ trợ tích hợp với BMS thông qua các giao thức như BACnet, Modbus, LonWorks và DIII-Net để quản lý và giám sát tập trung.

  1. Khi nào nên sử dụng AHU và khi nào nên sử dụng FCU?

AHU phù hợp với các khu vực có lưu lượng gió lớn, yêu cầu xử lý không khí và cấp gió tươi. FCU thích hợp cho từng phòng hoặc từng khu vực riêng biệt, giúp điều khiển nhiệt độ độc lập và tiết kiệm năng lượng.

  1. FCU Daikin có thể kết hợp với hệ thống Chiller của các hãng khác không?

Có. FCU Daikin sử dụng nước lạnh nên có thể kết nối với nhiều hệ thống Chiller nếu các thông số kỹ thuật như lưu lượng nước, nhiệt độ và áp suất đáp ứng yêu cầu thiết kế.

  1. Hệ thống thông gió thu hồi nhiệt VAM mang lại lợi ích gì cho công trình?

VAM giúp cấp khí tươi, thải khí ô nhiễm và thu hồi nhiệt giữa luồng khí cấp và khí thải, góp phần giảm tải cho hệ thống điều hòa, tiết kiệm điện năng và nâng cao chất lượng không khí trong nhà.

  1. Điều hòa Packaged Daikin phù hợp với những công trình nào?

Packaged Daikin thích hợp cho nhà xưởng, kho hàng, siêu thị, showroom, trung tâm logistics và các không gian có diện tích lớn cần công suất lạnh cao.

  1. Những yếu tố nào cần xem xét khi lựa chọn hệ thống HVAC Daikin?

Cần đánh giá tải lạnh, mục đích sử dụng công trình, diện tích, số lượng người, yêu cầu về tiết kiệm năng lượng, khả năng mở rộng hệ thống, chi phí đầu tư và chi phí vận hành lâu dài.

  1. Hệ thống HVAC Daikin có đáp ứng yêu cầu vận hành cho các công trình quy mô lớn không?

Có. Các giải pháp Chiller, VRV, AHU, FCU và VAM của Daikin được thiết kế cho nhiều quy mô công trình, hỗ trợ điều khiển trung tâm, kết nối BMS và đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục trong các dự án thương mại và công nghiệp.

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN NHIỆT LẠNH NEWTECHCO

Địa chỉ : 107/6/2 Đường số 38, P. Hiệp Bình, TP.HCM.
Email: sales.hvacnewtechco@gmail.com
Hotline: 0903.864.230 (Zalo/Viber/WhatsApp)

 

 

Yêu cầu báo giá

    Newtechco