FCU Daikin là gì? Newtechco hướng dẫn chi tiết cấu tạo, nguyên lý, phân loại và cách lựa chọn phù hợp
Daikin là một trong những thương hiệu hàng đầu thế giới trong lĩnh vực điều hòa không khí và giải pháp HVAC. Với hơn 100 năm phát triển, Daikin cung cấp đa dạng sản phẩm như VRV, Chiller, AHU, Fan Coil Unit (FCU) và hệ thống thông gió, đáp ứng nhu cầu của nhiều công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp.
Đối với thị trường Đông Nam Á, Daikin phát triển dòng Fan Coil Unit (FCU) 50Hz với nhiều kiểu lắp đặt và dải công suất khác nhau, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm và yêu cầu của từng dự án.
Là đối tác lâu năm của Daikin và đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực HVAC, NEWTECHCO sẽ chia sẻ những kiến thức hữu ích về Fan Coil Unit Daikin giúp bạn đọc nắm rõ cấu tạo, nguyên lý hoạt động, các dòng sản phẩm, thông số kỹ thuật, phạm vi ứng dụng cũng như những lưu ý trong quá trình lựa chọn, lắp đặt và vận hành thiết bị.
1. Fan Coil Unit (FCU) là gì?
1.1. Khái niệm
Fan Coil Unit (FCU) là thiết bị đầu cuối trong hệ thống điều hòa không khí trung tâm sử dụng nước lạnh. Thiết bị có nhiệm vụ trao đổi nhiệt giữa nước lạnh từ hệ thống Chiller và không khí trong phòng để tạo ra luồng gió mát, giúp duy trì nhiệt độ và mang lại sự tiện nghi cho không gian sử dụng.
Một Fan Coil Unit thường gồm các bộ phận chính như dàn trao đổi nhiệt (Coil), quạt, động cơ, bộ lọc không khí, khay nước ngưng và hệ thống điều khiển. Khi nước lạnh đi qua dàn Coil, quạt sẽ hút không khí trong phòng qua dàn trao đổi nhiệt, làm giảm nhiệt độ không khí trước khi cấp trở lại không gian sử dụng.
Khác với điều hòa cục bộ, FCU không sử dụng máy nén hay dàn nóng mà chỉ sử dụng nước lạnh để làm mát. Vì vậy, thiết bị luôn được kết hợp với Chiller giải nhiệt gió và đường ống nước lạnh để tạo thành hệ thống điều hòa trung tâm hoàn chỉnh.

1.2. Vai trò của FCU trong hệ thống điều hòa không khí trung tâm
Trong hệ thống Chiller, FCU là thiết bị trực tiếp xử lý và phân phối không khí đến từng phòng hoặc từng khu vực. Chiller sản xuất nước lạnh và cấp đến các FCU thông qua hệ thống đường ống, sau đó FCU thực hiện quá trình trao đổi nhiệt để làm mát không khí.
Mỗi Fan Coil Unit có thể điều khiển độc lập, giúp người sử dụng dễ dàng cài đặt nhiệt độ theo từng không gian, nâng cao sự tiện nghi và tối ưu điện năng tiêu thụ. Ngoài chức năng làm lạnh, FCU còn có thể kết hợp với hệ thống cấp gió tươi để cải thiện chất lượng không khí trong công trình.

1.3. Phạm vi ứng dụng
Nhờ thiết kế nhỏ gọn, vận hành êm và đa dạng về công suất cũng như kiểu lắp đặt, Fan Coil Unit Daikin được ứng dụng trong nhiều công trình như văn phòng, khách sạn, chung cư, trung tâm thương mại, bệnh viện, trường học, nhà máy, phòng sạch và các công trình thương mại hoặc công nghiệp sử dụng hệ thống điều hòa trung tâm nước lạnh.
Daikin cung cấp nhiều dòng FCU như treo tường, âm trần cassette, áp trần, nối ống gió và dạng đa năng, đáp ứng linh hoạt yêu cầu thiết kế, không gian lắp đặt và nhu cầu sử dụng của từng dự án.

1.4. So sánh sự khác biệt của FCU
- FCU & AHU:
Tiêu chí | Fan Coil Unit (FCU) | Air Handling Unit (AHU) |
Chức năng | Làm lạnh và tuần hoàn không khí trong từng phòng hoặc khu vực riêng. | Xử lý và phân phối không khí cho khu vực lớn hoặc toàn bộ công trình. |
Nguồn lạnh | Sử dụng nước lạnh từ hệ thống Chiller. | Sử dụng nước lạnh từ hệ thống Chiller. |
Lưu lượng gió | Nhỏ đến trung bình. | Lớn, đáp ứng nhiều khu vực cùng lúc. |
Phạm vi phục vụ | Một phòng hoặc một khu vực độc lập. | Một tầng hoặc nhiều khu vực trong cùng hệ thống. |
Xử lý không khí | Chủ yếu làm lạnh và tuần hoàn không khí. | Có thể làm lạnh, lọc bụi, cấp gió tươi, kiểm soát độ ẩm và áp suất phòng. |
Hệ thống ống gió | Không sử dụng hoặc sử dụng ống gió ngắn (tùy loại FCU). | Luôn kết hợp với hệ thống ống gió. |
Điều khiển | Điều khiển độc lập từng phòng. | Điều khiển tập trung theo khu vực hoặc toàn hệ thống. |
Kích thước | Nhỏ gọn, dễ lắp đặt. | Kích thước lớn, cần phòng kỹ thuật hoặc không gian riêng. |
Ứng dụng | Văn phòng, khách sạn, căn hộ, trường học, bệnh viện. | Trung tâm thương mại, bệnh viện, nhà máy, phòng sạch, sân bay và các công trình lớn. |
- FCU & Điều hòa cục bộ
Tiêu chí | Fan Coil Unit (FCU) | Điều hòa cục bộ (Split/Multi Split/VRV) |
Nguyên lý làm lạnh | Trao đổi nhiệt bằng nước lạnh từ Chiller. | Trao đổi nhiệt trực tiếp bằng môi chất lạnh. |
Máy nén | Không có máy nén. | Có máy nén trong dàn nóng. |
Dàn nóng | Không sử dụng dàn nóng riêng. | Mỗi hệ thống đều có dàn nóng đặt ngoài trời. |
Môi chất làm lạnh | Nước lạnh. | Gas lạnh (môi chất lạnh). |
Hệ thống đường ống | Đường ống nước lạnh và đường ống thoát nước ngưng. | Đường ống đồng môi chất lạnh và đường điện. |
Điều khiển | Điều khiển từng FCU hoặc kết hợp hệ thống BMS. | Điều khiển từng dàn lạnh hoặc theo hệ thống VRV/VRF. |
Quy mô công trình | Phù hợp công trình sử dụng hệ thống Chiller như khách sạn, bệnh viện, trung tâm thương mại và nhà máy. | Phù hợp nhà ở, văn phòng nhỏ hoặc công trình quy mô vừa và nhỏ. |
Bảo trì | Bảo trì tập trung tại Chiller và từng FCU. | Bảo trì riêng từng dàn nóng và dàn lạnh. |
Ưu điểm | Tiết kiệm không gian do không cần nhiều dàn nóng, vận hành ổn định và phù hợp với hệ thống điều hòa trung tâm. | Lắp đặt đơn giản, chi phí đầu tư ban đầu thấp, phù hợp với công trình nhỏ. |
2. Cấu tạo & Nguyên lý hoạt động
2.1. Cấu tạo chung
- Vỏ máy: Được chế tạo từ thép mạ kẽm hoặc thép sơn tĩnh điện, có độ bền cao, chống ăn mòn và bảo vệ các linh kiện bên trong.
- Khung máy: Khung thép chắc chắn giúp cố định các bộ phận, giảm rung động và tăng độ ổn định khi vận hành.
- Dàn Coil: Gồm ống đồng và cánh nhôm, là bộ phận trao đổi nhiệt giữa nước lạnh và không khí, quyết định hiệu suất làm lạnh của thiết bị.
- Quạt ly tâm: Có nhiệm vụ hút không khí qua dàn Coil và cấp gió lạnh trở lại phòng, vận hành êm và tạo lưu lượng gió ổn định.
- Động cơ: Truyền động cho quạt, hoạt động bền bỉ, tiết kiệm điện và hỗ trợ nhiều cấp tốc độ gió.
- Khay nước ngưng: Thu gom nước ngưng trong quá trình làm lạnh và dẫn đến đường ống thoát nước, hạn chế rò rỉ.
- Lưới lọc: Giữ lại bụi bẩn và tạp chất trước khi không khí đi qua dàn Coil, góp phần bảo vệ thiết bị và nâng cao chất lượng không khí.
- Hộp điện: Chứa các linh kiện điều khiển và đầu nối điện, giúp việc đấu nối, kiểm tra và bảo trì thuận tiện.
- Van điều khiển: Điều chỉnh lưu lượng nước lạnh đi qua dàn Coil theo tín hiệu từ bộ điều khiển, giúp duy trì nhiệt độ và tiết kiệm năng lượng.
- Điều khiển từ xa: Tùy từng model, FCU có thể sử dụng điều khiển có dây hoặc không dây để cài đặt nhiệt độ, tốc độ quạt và các chế độ vận hành.

2.2. Nguyên lý
- Nước lạnh được Chiller làm mát và bơm đến Fan Coil Unit thông qua hệ thống đường ống. Sau khi hấp thụ nhiệt từ không khí trong phòng tại dàn Coil, nước sẽ quay trở lại Chiller để tiếp tục được làm lạnh và tuần hoàn trong hệ thống.
- Dàn Coil gồm ống đồng và cánh nhôm, là nơi diễn ra quá trình trao đổi nhiệt giữa nước lạnh và không khí. Khi không khí đi qua dàn Coil, nhiệt lượng được truyền sang nước lạnh, giúp làm mát không khí trước khi cấp trở lại phòng.
- Quạt ly tâm hút không khí trong phòng qua lưới lọc và dàn Coil, sau đó phân phối không khí đã được làm lạnh trở lại không gian sử dụng. Quạt có nhiều cấp tốc độ, giúp điều chỉnh lưu lượng gió phù hợp, đồng thời giảm độ ồn và tiết kiệm điện.
- FCU được điều khiển bằng bộ điều khiển có dây hoặc không dây kết hợp với cảm biến nhiệt độ. Khi nhiệt độ phòng thay đổi, hệ thống sẽ tự động điều chỉnh lưu lượng nước lạnh hoặc tốc độ quạt để duy trì nhiệt độ cài đặt, nâng cao hiệu quả vận hành và tiết kiệm năng lượng.

3. Phân loại FCU Daikin
Daikin cung cấp nhiều dòng Fan Coil Unit (FCU) với đa dạng kiểu lắp đặt, công suất và áp suất tĩnh nhằm đáp ứng yêu cầu của từng công trình. Tùy theo không gian lắp đặt, kiến trúc và nhu cầu sử dụng, người dùng có thể lựa chọn dòng FCU phù hợp để tối ưu hiệu quả làm lạnh, tiết kiệm năng lượng và đảm bảo tính thẩm mỹ.
3.1. Dòng Fan Coil treo tường (Wall Mounted)
Fan Coil Unit treo tường có thiết kế tương tự dàn lạnh điều hòa treo tường. Thiết bị được lắp trực tiếp trên tường, không cần hệ thống ống gió nên việc lắp đặt nhanh chóng và bảo trì thuận tiện.
Cấu tạo: Gồm dàn trao đổi nhiệt bằng ống đồng cánh nhôm, quạt ly tâm, động cơ, lưới lọc, khay nước ngưng, vỏ máy và bộ điều khiển.
Tính năng:
- Thiết kế nhỏ gọn, hiện đại.
- Vận hành êm, độ ồn thấp.
- Điều khiển từ xa tiện lợi.
- Lưới lọc dễ tháo lắp và vệ sinh.
- Tiết kiệm điện năng.
Thông số kỹ thuật:
Model | FWW02L | FWW03L | FWW04L | FWW05L | FWW06L |
Công suất lạnh (kW) | 2.43 | 2.70 | 3.31 | 4.54 | 5.28 |
Lưu lượng gió (CFM) | 260–180 | 280–190 | 370–240 | 510–360 | 620–440 |
Độ ồn (dB(A)) | 34–24 | 35–24 | 42–29 | 42–32 | 46–37 |
Công suất điện (W) | 31 | 32 | 42 | 53 | 72 |
Kích thước (CxRxS) (mm) | 288 × 800 × 206 | 288 × 800 × 206 | 288 × 800 × 206 | 310 × 1065 × 224 | 310 × 1065 × 224 |
Khối lượng (kg) | 9 | 9 | 9 | 14 | 14 |
Nguồn điện | 220–240V / 1Ph / 50Hz | 220–240V / 1Ph / 50Hz | 220–240V / 1Ph / 50Hz | 220–240V / 1Ph / 50Hz | 220–240V / 1Ph / 50Hz |
Thông số | Giá trị |
Loại quạt | Quạt ly tâm Cross Flow |
Dàn Coil | Ống đồng, cánh nhôm (2 hàng) |
Bộ lọc | Lưới lọc Saranet, có thể vệ sinh |
Điều khiển | Remote không dây LCD |
Đảo gió | Tự động lên/xuống |
Nhiệt độ không khí vào | 27°C DB / 19°C WB |
Nhiệt độ nước vào/ra | 7°C / 12°C |
3.2. Dòng Fan Coil Cassette âm trần (Ceiling Cassette)
Dòng FCU âm trần chỉ để lộ mặt nạ trang trí sau khi lắp đặt. Thiết kế này giúp tiết kiệm không gian, tăng tính thẩm mỹ và phân phối không khí đồng đều. Tùy từng model, thiết bị có thể phân phối gió theo 2 hoặc 4 hướng, giúp luồng không khí lan tỏa đều và giảm chênh lệch nhiệt độ trong phòng.
Cấu tạo: Bao gồm dàn coil, quạt Turbo, động cơ, bơm nước ngưng, lưới lọc, mặt nạ cassette và bộ điều khiển.
Đặc điểm:
- Lắp âm trần, thẩm mỹ cao.
- Phân phối gió đồng đều.
- Độ ồn thấp.
- Dễ bảo trì.
Thông số kỹ thuật:
Ceiling Cassette Compact 2×2 (50Hz)
Model | FWF02C | FWF04C | FWF05C |
Công suất lạnh (kW) | 2.49 | 4.10 | 4.54 |
Công suất lạnh (BTU/h) | 8,500 | 14,000 | 15,500 |
Lưu lượng gió (CFM) | 380 / 290 / 230 | 400 / 310 / 220 | 440 / 330 / 280 |
Độ ồn (dB(A)) | 42 / 35 / 29 | 45 / 38 / 30 | 48 / 40 / 36 |
Công suất điện (W) | 63 | 64 | 79 |
Kích thước (HxWxD) (mm) | 250 × 570 × 570 | 250 × 640 × 640 | 250 × 640 × 640 |
Khối lượng (kg) | 15 + 3 | 17 + 3 | 17 + 3 |
Ceiling Cassette 3×3 (50Hz) – 2 Pipe
Model | FWK06E | FWK08E | FWK09E | FWK11E | FWK13E |
Công suất lạnh (kW) | 6.15 | 7.33 | 8.79 | 11.14 | 12.60 |
Công suất lạnh (BTU/h) | 21,000 | 25,000 | 30,000 | 38,000 | 43,000 |
Lưu lượng gió (CFM) | 750–320 | 860–380 | 890–420 | 1000–540 | 1140–700 |
Độ ồn (dB(A)) | 42–23 | 46–27 | 48–30 | 50–33 | 52–39 |
Công suất điện (W) | 95 | 126 | 167 | 186 | 227 |
Ceiling Cassette 3×3 (50Hz) – 4 Pipe
Model | FWK06EH | FWK08EH | FWK09EH | FWK11EH | FWK13EH |
Công suất lạnh (kW) | 4.80 | 5.43 | 7.21 | 8.67 | 9.16 |
Công suất lạnh (BTU/h) | 16,400 | 18,500 | 24,600 | 29,600 | 31,300 |
Lưu lượng gió (CFM) | 750–320 | 860–380 | 890–420 | 1000–540 | 1140–700 |
Độ ồn (dB(A)) | 42–23 | 46–27 | 48–30 | 50–33 | 52–39 |
Công suất điện (W) | 95 | 126 | 167 | 186 | 227 |
Ceiling Cassette Brushless DC 3×3 (50Hz) – 2 Pipe
Model | FWKE05E | FWKE08E | FWKE11E |
Công suất lạnh (kW) | 2.40 – 5.90 | 4.55 – 8.80 | 6.15 – 11.75 |
Công suất lạnh (BTU/h) | 8,200 – 20,100 | 15,200 – 30,000 | 21,000 – 40,100 |
Cấp tốc độ | Quiet / Low / Medium / High | ||
Công suất điện (W) | 7 – 37 | 17 – 90 | 23 – 120 |
Ceiling Cassette Brushless DC 3×3 (50Hz) – 4 Pipe
Model | FWKE05EH | FWKE08EH | FWKE11EH |
Công suất lạnh (kW) | 2.00 – 4.40 | 3.90 – 7.20 | 5.20 – 9.00 |
Công suất lạnh (BTU/h) | 6,800 – 15,000 | 13,300 – 24,600 | 17,700 – 30,700 |
Cấp tốc độ | Quiet / Low / Medium / High | ||
Công suất điện (W) | 7 – 37 | 17 – 90 | 23 – 120 |
Thông số | Giá trị | |
Nguồn điện | 220–240V / 1Ph / 50Hz | |
Kiểu quạt | Turbo Fan | |
Truyền động | Direct Drive | |
Điều khiển | Remote LCD không dây | |
Đảo gió | Tự động 4 hướng | |
Dàn Coil | Ống đồng, cánh nhôm | |
Bộ lọc | Lưới lọc Saranet có thể vệ sinh | |
3.3. Dòng Fan Coil áp trần (Ceiling Exposed)
Ceiling Exposed Type là dòng FCU lắp nổi dưới trần, không yêu cầu trần giả hoặc hệ thống ống gió. Thiết bị có kết cấu chắc chắn và thuận tiện cho việc lắp đặt, bảo trì.
Thiết bị được thiết kế nhỏ gọn, lưu lượng gió ổn định và dễ tiếp cận khi kiểm tra hoặc bảo dưỡng.
Đặc điểm:
- Lưu lượng gió lớn.
- Lắp đặt và bảo trì thuận tiện.
- Hoạt động ổn định.
Thông số kỹ thuật:
Model | FWE05E | FWE06E | FWE07E | FWE08E | FWE10E | FWE12E |
Công suất lạnh (kW) | 4.54 | 5.95 | 6.15 | 7.33 | 9.96 | 13.77 |
Công suất lạnh (BTU/h) | 15,500 | 20,300 | 21,000 | 25,000 | 34,000 | 47,000 |
Lưu lượng gió (CFM) | 520 / 460 / 406 | 580 / 530 / 490 | 640 / 560 / 460 | 840 / 750 / 660 | 1120 / 980 / 860 | 1230 / 1090 / 990 |
Độ ồn (dB(A)) | 45 / 38 / 36 | 48 / 43 / 39 | 49 / 46 / 41 | 48 / 47 / 44 | 52 / 47 / 46 | 52 / 50 / 49 |
Công suất điện (W) | 86 | 135 | 160 | 148 | 197 | 225 |
Kích thước (CxRxS) (mm) | 212 × 1090 × 630 | 212 × 1090 × 630 | 212 × 1090 × 630 | 259 × 1320 × 635 | 259 × 1538 × 635 | 259 × 1786 × 635 |
Khối lượng (kg) | 27 | 27 | 27 | 41 | 46 | 53 |
Thông số | Giá trị |
Nguồn điện | 220–240V / 1Ph / 50Hz |
Loại quạt | Blower |
Kiểu truyền động | Direct Drive |
Điều khiển | Remote LCD không dây |
Đảo gió | Tự động lên/xuống |
Dàn Coil | Ống đồng, cánh nhôm |
Số hàng Coil | 3–4 hàng (tùy model) |
Bộ lọc | Lưới lọc Saranet có thể vệ sinh |
Thông số | Giá trị |
Nhiệt độ không khí vào | 27°C DB / 19°C WB |
Nhiệt độ nước lạnh vào | 7°C |
Nhiệt độ nước lạnh ra | 12°C |
3.4. Dòng Fan Coil nối ống gió (Concealed Duct)
Concealed Duct Type là dòng FCU nối ống gió, được lắp âm trên trần và kết nối với hệ thống ống gió để phân phối không khí đến nhiều khu vực khác nhau. Đây là dòng FCU được sử dụng phổ biến trong các công trình thương mại nhờ tính thẩm mỹ cao và khả năng phân phối gió linh hoạt.
- Low Static
Đặc điểm:
+ ESP thấp.
+ Phù hợp hệ thống ống gió ngắn.
+ Độ ồn thấp.
+ Tiêu thụ điện năng thấp.
Thông số kỹ thuật:
Thông số | Giá trị |
Model | FWC02G EC – FWC12G EC |
Công suất lạnh | 1.76 – 10.55 kW |
Air Flow | 200 – 1,200 CFM |
ESP | Low Static (10–30 Pa) |
Độ ồn | 32 – 43 dB(A) |
- Medium Static
Đặc điểm:
+ ESP trung bình.
+ Phù hợp hệ thống ống gió có chiều dài vừa.
+ Phân phối gió ổn định.
Thông số kỹ thuật:
Thông số | Giá trị |
Model | FWC03G EC – FWC20G EC |
Công suất lạnh | 2.64 – 17.58 kW |
Air Flow | 300 – 2,000 CFM |
ESP | Medium Static (20–75 Pa) |
Độ ồn | 35 – 50 dB(A) |
- High Static
Đặc điểm:
+ ESP cao.
+ Phù hợp hệ thống ống gió dài hoặc nhiều nhánh.
+ Lưu lượng gió lớn.
Thông số kỹ thuật:
Thông số | Giá trị |
Model | FWC02FD – FWC10FD |
Công suất lạnh | 1.93 – 8.35 kW |
Air Flow | 280 – 940 CFM |
ESP | High Static (34–78 Pa) |
Độ ồn | 40 – 48 dB(A) |
- Universal Type
Universal Type là dòng FCU đa năng, có thể lắp theo phương ngang hoặc phương đứng, phù hợp với nhiều điều kiện thi công và không gian khác nhau.
Đặc điểm:
+ Thiết kế linh hoạt.
+ Có thể lắp ngang hoặc đứng.
+ Dễ bảo trì.
+ Phù hợp nhiều loại công trình.
+ Lắp ngang: Lắp trong trần hoặc trần kỹ thuật, giúp tiết kiệm diện tích và đảm bảo tính thẩm mỹ.
+ Lắp đứng: Lắp sát tường hoặc trong hộp kỹ thuật, thích hợp cho khách sạn, căn hộ và công trình cải tạo.
Thông số kỹ thuật:
Thông số | Giá trị |
Model | FUD20B – FUD40B |
Công suất lạnh | 6.5 – 13.2 kW |
Lưu lượng gió | 2,500 – 4,600 CFM |
ESP | 50 – 149 Pa |
Độ ồn | 50 – 58 dB(A) |
Kích thước | 572 × 1,402 × 605 mm đến 885 × 1,540 × 850 mm |
Khối lượng | 92 – 189 kg |

Bảng tóm tắt:
Dòng FCU | Kiểu lắp đặt | Ưu điểm | Ứng dụng | |
Wall Mounted | Treo tường | Thi công nhanh, dễ bảo trì | Văn phòng, căn hộ | |
Ceiling Cassette | Âm trần | Thẩm mỹ cao, gió phân bố đều | Khách sạn, văn phòng | |
Ceiling Exposed | Lắp nổi | Không cần trần giả | Nhà xưởng, siêu thị | |
Concealed Duct | Âm trần nối ống gió | Linh hoạt, thẩm mỹ | Công trình thương mại | |
Universal | Lắp ngang/đứng | Đa năng, dễ bố trí | Dân dụng và thương mại | |
Nên chọn dòng FCU Daikin nào?
Nhu cầu | Dòng FCU phù hợp |
Căn hộ cao cấp | Wall Mounted |
Khách sạn | Cassette hoặc Concealed Duct |
Văn phòng | Cassette |
Trung tâm thương mại | Concealed Duct |
Bệnh viện | Concealed Duct Medium/High Static |
Nhà máy | Ceiling Exposed |
Phòng sạch | High Static Concealed |
Công trình cải tạo | Universal Type |
4. Hướng dẫn lựa chọn & thiết kế
4.1. Hướng dẫn lựa chọn
- Theo tải lạnh: Chọn FCU có công suất phù hợp với tải lạnh của từng phòng để đảm bảo hiệu quả làm mát và tiết kiệm năng lượng.
- Theo lưu lượng gió: Lưu lượng gió cần đáp ứng yêu cầu thông gió và phân phối không khí đồng đều trong không gian.
- Theo không gian: Lựa chọn kiểu FCU phù hợp với từng công trình như căn hộ, khách sạn, văn phòng, bệnh viện hoặc trung tâm thương mại.
- Theo áp suất tĩnh (ESP)
- Low Static: Hệ thống ống gió ngắn.
- Medium Static: Hệ thống ống gió trung bình.
- High Static: Hệ thống ống gió dài hoặc nhiều nhánh.
- Theo kiểu lắp đặt: Lựa chọn Wall Mounted, Cassette, Ceiling Exposed, Concealed Duct hoặc Universal Type tùy theo yêu cầu kiến trúc và thi công.

4.2. Hướng dẫn thiết kế
- Chọn công suất: Tính toán tải lạnh để lựa chọn FCU có công suất phù hợp.
- Chọn lưu lượng nước: Đảm bảo lưu lượng nước lạnh đáp ứng yêu cầu trao đổi nhiệt của dàn coil.
- Thiết kế đường ống: Đường ống nước cần hạn chế tổn thất áp suất và đảm bảo lưu lượng ổn định.
- Thiết kế ống gió: Lựa chọn kích thước ống gió và ESP phù hợp với từng loại FCU.
- Van điều khiển: Sử dụng van 2 ngả hoặc 3 ngả để điều chỉnh lưu lượng nước lạnh.
- Bố trí FCU: Lắp đặt tại vị trí thuận tiện cho cấp gió, hồi gió và bảo trì.

5. Đặc điểm nổi bật
- Hiệu suất cao: Dàn Coil ống đồng, cánh nhôm kết hợp quạt hiệu suất cao giúp tăng khả năng trao đổi nhiệt và làm lạnh nhanh.
- Tiết kiệm điện: FCU không sử dụng máy nén, kết hợp với hệ thống Chiller và bộ điều khiển giúp tối ưu điện năng tiêu thụ.
- Độ ồn thấp: Quạt ly tâm và động cơ vận hành êm ái, giảm rung và tiếng ồn, phù hợp với các công trình yêu cầu không gian yên tĩnh.
- Thiết kế nhỏ gọn: Đa dạng kiểu lắp đặt như treo tường, âm trần, nối ống gió và áp trần, đáp ứng nhiều yêu cầu thiết kế.
- Dễ bảo trì: Lưới lọc, khay nước ngưng và các bộ phận chính được bố trí thuận tiện, giúp việc vệ sinh và bảo dưỡng dễ dàng.
- Tuổi thọ cao: Vật liệu bền, chống ăn mòn và kết cấu chắc chắn giúp thiết bị vận hành ổn định, bền bỉ trong thời gian dài.

6. Vì sao nên chọn nhà thầu HVAC NEWTECHCO?
NEWTECHCO là nhà thầu HVAC với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn, thiết kế, cung cấp và thi công các hệ thống điều hòa không khí trung tâm. Là đối tác lâu năm của Daikin tại Việt Nam, có kinh nghiệm thi công hệ thống HVAC đúng yêu cầu kỹ thuật cho nhiều công trình như tòa nhà văn phòng, khách sạn, bệnh viện, trung tâm thương mại, nhà máy và khu công nghiệp trên toàn quốc.
Dịch vụ của NEWTECHCO bao gồm:
- Tư vấn giải pháp HVAC: Khảo sát công trình, tính toán tải lạnh và tư vấn giải pháp điều hòa không khí phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.
- Thiết kế hệ thống HVAC: Thiết kế hệ thống Chiller, VRV/VRF, AHU, FCU, thông gió và hút khói theo tiêu chuẩn kỹ thuật, tối ưu hiệu quả vận hành và tiết kiệm năng lượng
- Cung cấp thiết bị chính hãng: Cung cấp các thiết bị HVAC chính hãng từ Daikin và các thương hiệu uy tín, đầy đủ chứng từ và chế độ bảo hành.
- Thi công lắp đặt: Triển khai thi công hệ thống điều hòa trung tâm, thông gió, đường ống nước lạnh, ống gió và hệ thống điều khiển theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Bảo trì và bảo dưỡng: Thực hiện bảo trì định kỳ, vệ sinh thiết bị, kiểm tra hệ thống và xử lý sự cố nhằm duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Cải tạo và nâng cấp hệ thống: Tư vấn cải tạo, thay thế hoặc nâng cấp hệ thống HVAC hiện hữu để đáp ứng nhu cầu sử dụng mới và nâng cao hiệu quả vận hành.
- Dịch vụ hậu mãi: Hỗ trợ kỹ thuật, bảo hành, cung cấp phụ tùng chính hãng và đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình vận hành hệ thống.



Câu hỏi thường gặp
- Fan Coil Unit hoạt động như thế nào?
FCU sử dụng nước lạnh từ hệ thống Chiller để trao đổi nhiệt với không khí thông qua dàn Coil. Quạt sẽ thổi không khí đã được làm mát trở lại phòng, giúp duy trì nhiệt độ theo yêu cầu.
- FCU khác AHU ở điểm nào?
FCU phục vụ từng phòng hoặc từng khu vực riêng biệt, trong khi AHU có công suất lớn hơn, xử lý không khí cho nhiều khu vực và có thể tích hợp lọc bụi, cấp gió tươi, kiểm soát độ ẩm.
- FCU có dùng máy nén không?
Không. Fan Coil Unit không có máy nén hay dàn nóng, chỉ sử dụng nước lạnh từ hệ thống Chiller để làm mát không khí.
- FCU có cần Chiller không?
Có. FCU cần được kết nối với hệ thống Chiller hoặc nguồn nước lạnh trung tâm để hoạt động.
- FCU có tiết kiệm điện không?
Có. FCU chỉ sử dụng quạt và động cơ nên tiêu thụ điện thấp hơn điều hòa cục bộ, đặc biệt phù hợp với các công trình sử dụng hệ thống Chiller.
- Bao lâu nên vệ sinh FCU một lần?
Nên vệ sinh lưới lọc từ 1–3 tháng/lần và bảo dưỡng tổng thể 6–12 tháng/lần, tùy theo môi trường và tần suất sử dụng.
- Chọn công suất FCU như thế nào?
Công suất cần được lựa chọn dựa trên tải lạnh của từng không gian, diện tích, số lượng người, thiết bị sinh nhiệt và yêu cầu sử dụng.
- FCU dùng nước nóng được không?
Được. Các dòng FCU 2 Pipe có thể sử dụng nước lạnh hoặc nước nóng theo mùa, còn dòng 4 Pipe có thể làm lạnh và sưởi ấm độc lập.
- FCU có điều khiển riêng từng phòng không?
Có. Mỗi FCU có thể được trang bị bộ điều khiển có dây hoặc không dây, cho phép điều chỉnh nhiệt độ, tốc độ quạt và chế độ vận hành riêng cho từng phòng.
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN NHIỆT LẠNH NEWTECHCO
Địa chỉ : 107/6/2 Đường số 38, P. Hiệp Bình, TP.HCM.
Email: sales.hvacnewtechco@gmail.com
Hotline: 0903.864.230 (Zalo/Viber/WhatsApp)
Sales.hvacnewtechco@gmail.com

0903.864.230


